Finance

Danh sách
Tại sao 003160 giảm 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
003160:KRX
DI Corp
38.750,00 ₩
-4,32%
(-1.750,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003160...
Mở
38.550 ₩
Cao
40.850 ₩
Thấp
37.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
833,08 N
Khối lượng
750,79 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
36,37
Cao nhất trong 52 tuần
45.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.550 ₩
EPS
1.066 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,30 Tr
Số nhân viên
169
Mở
38.550 ₩
Cao
40.850 ₩
Thấp
37.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
833,08 N
Khối lượng
750,79 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
36,37
Cao nhất trong 52 tuần
45.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.550 ₩
EPS
1.066 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,30 Tr
Số nhân viên
169
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DI Corporation is a South Korean company involved in the manufacture and supply of semiconductors test equipment and computer chips. DI stands for Dongil. Wikipedia
Giới thiệu về DI Corp
Giám đốc điều hànhJoe Yun Hyung
Số nhân viên169
Ngày thành lập10 thg 6, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdi.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,06 T
93,91 T
105,70 T
168,63 T
Giá vốn hàng bán
87,26 T
72,10 T
72,23 T
111,58 T
Chi phí doanh thu
87,26 T
72,10 T
72,23 T
111,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,24 T
3,38 T
2,89 T
3,35 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,66 T
12,78 T
10,87 T
12,54 T
Chi phí hoạt động
11,81 T
17,41 T
14,60 T
17,51 T
Tổng chi phí hoạt động
99,07 T
89,51 T
86,84 T
129,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 T
4,40 T
18,87 T
39,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
244,03 Tr
658,42 Tr
-466,51 Tr
49,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,89 T
-11,99 T
19,00 T
41,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 T
1,93 T
18,84 T
41,24 T
Chi phí thuế thu nhập
2,22 T
-1,68 T
4,03 T
9,47 T
Thuế suất hiệu dụng
22,49%
14,04%
21,22%
22,92%
Chi phí hoạt động khác
481,38 Tr
432,53 Tr
206,64 Tr
760,67 Tr
Thu nhập ròng
5,46 T
-11,17 T
11,03 T
23,87 T
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
-11,90%
10,43%
14,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-429,00
414,00
861,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
303,68 Tr
481,22 Tr
495,74 Tr
481,00 Tr
Chi phí lãi suất
-959,47 Tr
-850,73 Tr
-1,08 T
-809,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-655,79 Tr
-369,50 Tr
-581,51 Tr
-328,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
518,29 Tr
601,11 Tr
614,06 Tr
597,98 Tr
EBITDA
11,52 T
6,05 T
20,52 T
41,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,52 Tr
2,96 T
-17,00 Tr
32,89 Tr
Các ứng dụng của Google