Finance

Danh sách
003120:KRX
Ilsung IS Co Ltd
22.000,00 ₩
+0,69%
(+150,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003120...
Mở
21.550 ₩
Cao
22.000 ₩
Thấp
21.550 ₩
Vốn hoá thị trường
292,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
848,00
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
29.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.120 ₩
EPS
800 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,30 Tr
Số nhân viên
193
Mở
21.550 ₩
Cao
22.000 ₩
Thấp
21.550 ₩
Vốn hoá thị trường
292,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
848,00
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
27,48
Cao nhất trong 52 tuần
29.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.120 ₩
EPS
800 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,30 Tr
Số nhân viên
193
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ilsung IS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên193
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webilsungis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,76 T
14,65 T
16,71 T
17,09 T
Giá vốn hàng bán
9,41 T
8,34 T
8,88 T
9,54 T
Chi phí doanh thu
9,41 T
8,34 T
8,88 T
9,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
254,01 Tr
149,26 Tr
42,78 Tr
74,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,50 T
7,19 T
7,85 T
8,05 T
Chi phí hoạt động
8,20 T
8,32 T
8,33 T
9,12 T
Tổng chi phí hoạt động
17,61 T
16,66 T
17,20 T
18,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-845,36 Tr
-2,01 T
-495,46 Tr
-1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-962,56 Tr
41,50 Tr
27,85 Tr
-55,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,11 Tr
4,52 T
1,63 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,73 Tr
10,32 T
1,62 T
-101,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-267,92 Tr
1,11 T
54,34 Tr
1,83 T
Thuế suất hiệu dụng
-366,47%
24,55%
3,33%
89,38%
Chi phí hoạt động khác
43,92 Tr
582,89 Tr
11,42 Tr
519,35 Tr
Thu nhập ròng
341,03 Tr
3,41 T
1,58 T
216,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
23,25%
9,44%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 T
12,09 T
1,73 T
1,36 T
Chi phí lãi suất
-8,40 Tr
-9,26 Tr
-10,22 Tr
-13,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,57 T
12,08 T
1,72 T
1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
312,30 Tr
311,80 Tr
313,18 Tr
303,74 Tr
EBITDA
-19,79 Tr
-1,23 T
263,08 Tr
-685,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,33 Tr
-
-7,27 Tr
-2,26 T
Các ứng dụng của Google