Finance

Danh sách
Tại sao 003090 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
003090:KRX
Daewoong Co.,Ltd (Seongnam-si)
16.020,00 ₩
+2,04%
(+320,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003090...
Mở
15.770 ₩
Cao
16.020 ₩
Thấp
15.230 ₩
Vốn hoá thị trường
931,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,95 N
Khối lượng
38,57 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,69
Cao nhất trong 52 tuần
30.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.610 ₩
EPS
4.341 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,14 Tr
Số nhân viên
404
Mở
15.770 ₩
Cao
16.020 ₩
Thấp
15.230 ₩
Vốn hoá thị trường
931,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,95 N
Khối lượng
38,57 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,69
Cao nhất trong 52 tuần
30.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.610 ₩
EPS
4.341 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,14 Tr
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daewoong Co.,Ltd (Seongnam-si)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập15 thg 8, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
542,18 T
516,33 T
492,71 T
570,82 T
Giá vốn hàng bán
253,36 T
253,72 T
233,39 T
256,79 T
Chi phí doanh thu
253,36 T
253,72 T
233,39 T
256,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,27 T
50,47 T
21,19 T
20,88 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,79 T
171,85 T
182,87 T
204,14 T
Chi phí hoạt động
208,27 T
229,10 T
211,53 T
237,39 T
Tổng chi phí hoạt động
461,63 T
482,83 T
444,93 T
494,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,54 T
33,51 T
47,78 T
76,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-488,77 Tr
4,85 T
1,78 T
-36,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
80,05 T
49,71 T
67,90 T
40,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,05 T
68,33 T
45,89 T
40,56 T
Chi phí thuế thu nhập
17,40 T
-19,69 T
14,64 T
4,23 T
Thuế suất hiệu dụng
21,73%
-39,60%
21,56%
10,42%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
1,60 T
2,62 T
2,00 T
Thu nhập ròng
40,13 T
69,88 T
35,26 T
34,13 T
Biên lợi nhuận ròng
7,40%
13,53%
7,16%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,86 T
3,71 T
-
Chi phí lãi suất
-
-3,98 T
-8,80 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,13 T
-5,09 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,41 T
1,38 T
1,12 T
8,25 T
EBITDA
95,81 T
51,09 T
68,08 T
105,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,78 Tr
-39,74 T
56,20 Tr
28,02 Tr
Các ứng dụng của Google