Finance

Danh sách
003080:KRX
SBSungbo Co Ltd
2.225,00 ₩
-1,11%
(-25,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:58:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003080...
Mở
2.235 ₩
Cao
2.240 ₩
Thấp
2.225 ₩
Vốn hoá thị trường
44,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,34 N
Khối lượng
798,00
Cổ tức
9,21%
Cổ tức hằng quý
51 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
2.985 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.040 ₩
EPS
-698 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,02 Tr
Số nhân viên
173
Mở
2.235 ₩
Cao
2.240 ₩
Thấp
2.225 ₩
Vốn hoá thị trường
44,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,34 N
Khối lượng
798,00
Cổ tức
9,21%
Cổ tức hằng quý
51 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
2.985 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.040 ₩
EPS
-698 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,02 Tr
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBSungbo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbsungbo.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,72 T
1,74 T
44,34 T
12,90 T
Giá vốn hàng bán
5,95 T
3,34 T
31,72 T
11,04 T
Chi phí doanh thu
5,95 T
3,34 T
31,72 T
11,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
561,90 Tr
690,38 Tr
541,40 Tr
661,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,56 T
4,71 T
4,64 T
4,36 T
Chi phí hoạt động
5,56 T
5,82 T
5,57 T
5,44 T
Tổng chi phí hoạt động
11,51 T
9,16 T
37,29 T
16,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,79 T
-7,41 T
7,05 T
-3,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,76 Tr
52,02 Tr
-22,09 Tr
232,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,87 T
-11,81 T
6,91 T
-3,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,18 T
-7,33 T
6,87 T
-3,40 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 T
115,46 Tr
2,32 T
-502,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,64%
-0,98%
33,50%
15,08%
Chi phí hoạt động khác
161,10 Tr
129,80 Tr
166,31 Tr
273,36 Tr
Thu nhập ròng
-3,78 T
-11,84 T
4,67 T
-2,74 T
Biên lợi nhuận ròng
-56,16%
-679,19%
10,54%
-21,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,21 Tr
492,01 Tr
349,14 Tr
360,68 Tr
Chi phí lãi suất
-416,45 Tr
-417,04 Tr
-331,77 Tr
-330,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-284,24 Tr
74,98 Tr
17,37 Tr
30,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
277,20 Tr
278,17 Tr
221,20 Tr
236,81 Tr
EBITDA
-3,84 T
-6,43 T
7,65 T
-2,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,05 Tr
1,00 N
-1,66 Tr
Các ứng dụng của Google