Finance

Danh sách
003075:KRX
Kolon Toàn cầu
12.040,00 ₩
+0,75%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:14:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003075...
Mở
11.930 ₩
Cao
12.040 ₩
Thấp
11.850 ₩
Vốn hoá thị trường
232,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
474,00
Khối lượng
84,00
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
133 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17.490 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.100 ₩
EPS
-4.661 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,74 N
Số nhân viên
2 N
Mở
11.930 ₩
Cao
12.040 ₩
Thấp
11.850 ₩
Vốn hoá thị trường
232,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
474,00
Khối lượng
84,00
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
133 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17.490 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.100 ₩
EPS
-4.661 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,74 N
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kolon Toàn cầu
Giám đốc điều hànhChang Woon Yoon
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
607,36 T
698,61 T
631,21 T
750,49 T
Giá vốn hàng bán
540,99 T
672,20 T
565,55 T
652,39 T
Chi phí doanh thu
540,99 T
672,20 T
565,55 T
652,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,00 Tr
29,00 Tr
40,00 Tr
14,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,42 T
48,34 T
34,69 T
34,69 T
Chi phí hoạt động
64,86 T
127,58 T
44,61 T
51,89 T
Tổng chi phí hoạt động
605,85 T
799,78 T
610,15 T
704,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
-101,17 T
21,05 T
46,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,51 T
-21,11 T
11,16 T
2,71 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,64 T
-195,88 T
14,34 T
41,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,11 T
-164,34 T
11,02 T
36,70 T
Chi phí thuế thu nhập
772,27 Tr
-39,78 T
3,45 T
9,20 T
Thuế suất hiệu dụng
5,66%
20,31%
24,03%
22,19%
Chi phí hoạt động khác
662,00 Tr
705,00 Tr
1,13 T
4,99 T
Thu nhập ròng
12,79 T
-149,57 T
11,50 T
32,58 T
Biên lợi nhuận ròng
2,11%
-21,41%
1,82%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 T
2,53 T
3,09 T
2,58 T
Chi phí lãi suất
-13,94 T
-10,55 T
-22,70 T
-14,69 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,73 T
-8,02 T
-19,61 T
-12,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,64 T
2,99 T
2,85 T
2,36 T
EBITDA
9,75 T
-91,61 T
32,22 T
56,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-423,52 Tr
-364,62 Tr
-393,76 Tr
-576,44 Tr
Các ứng dụng của Google