Finance

Danh sách
003060:KRX
Aprogen Biologics Inc
1.498,00 ₩
-0,99%
(-15,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003060...
Mở
1.488 ₩
Cao
1.519 ₩
Thấp
1.479 ₩
Vốn hoá thị trường
43,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
436,08 N
Khối lượng
79,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.945 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.424 ₩
EPS
-5.882 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,97 Tr
Số nhân viên
262
Mở
1.488 ₩
Cao
1.519 ₩
Thấp
1.479 ₩
Vốn hoá thị trường
43,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
436,08 N
Khối lượng
79,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.945 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.424 ₩
EPS
-5.882 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,97 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aprogen Biologics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,12 T
20,36 T
21,62 T
23,08 T
Giá vốn hàng bán
23,45 T
27,52 T
26,38 T
32,64 T
Chi phí doanh thu
23,45 T
27,52 T
26,38 T
32,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
840,59 Tr
903,10 Tr
700,20 Tr
629,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,15 T
7,67 T
7,88 T
7,06 T
Chi phí hoạt động
27,85 T
31,11 T
11,26 T
3,88 T
Tổng chi phí hoạt động
51,30 T
58,62 T
37,65 T
36,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,18 T
-38,26 T
-16,03 T
-13,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,10 T
9,91 T
13,56 T
6,59 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,46 T
-34,98 T
-4,57 T
-9,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,01 T
48,06 T
-3,06 T
-15,46 T
Chi phí thuế thu nhập
65,25 Tr
-1,15 T
-
25,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,27%
3,28%
-
-0,26%
Chi phí hoạt động khác
261,86 Tr
111,24 Tr
111,12 Tr
115,69 Tr
Thu nhập ròng
-24,37 T
-36,05 T
-3,89 T
-13,98 T
Biên lợi nhuận ròng
-115,42%
-177,02%
-18,00%
-60,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 T
3,97 T
3,94 T
1,59 T
Chi phí lãi suất
-2,28 T
-3,71 T
-4,29 T
-4,51 T
Chi phí lãi suất ròng
101,11 Tr
260,31 Tr
-342,63 Tr
-2,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
139,95 Tr
145,51 Tr
113,68 Tr
97,62 Tr
EBITDA
-25,58 T
-33,48 T
-11,03 T
-8,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-46,26 Tr
-5,49 Tr
190,82 N
34,40 Tr
Các ứng dụng của Google