Finance

Danh sách
003043:SHE
Suzhou Huaya Intelligence Tchnlgy Co Ltd
56,99 CN¥
-1,74%
(-1,01) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003043...
Mở
55,50 CN¥
Cao
60,12 CN¥
Thấp
55,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
88,66
Cao nhất trong 52 tuần
108,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,84 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
55,50 CN¥
Cao
60,12 CN¥
Thấp
55,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
88,66
Cao nhất trong 52 tuần
108,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,84 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Huaya Intelligence Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuaya.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
339,49 Tr
229,22 Tr
173,19 Tr
296,67 Tr
Giá vốn hàng bán
238,09 Tr
185,03 Tr
123,83 Tr
213,97 Tr
Chi phí doanh thu
238,09 Tr
185,03 Tr
123,83 Tr
213,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,25 Tr
14,00 Tr
14,07 Tr
15,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,33 Tr
26,84 Tr
20,89 Tr
24,19 Tr
Chi phí hoạt động
55,78 Tr
34,23 Tr
35,06 Tr
42,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
293,87 Tr
219,26 Tr
158,89 Tr
256,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,62 Tr
9,96 Tr
14,30 Tr
40,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,26 Tr
1,83 Tr
-11,34 Tr
10,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,33 Tr
41,24 Tr
5,87 Tr
23,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,31 Tr
6,79 Tr
2,86 Tr
30,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,66 Tr
2,21 Tr
473,58 N
-2,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,57%
5,37%
8,07%
-8,74%
Chi phí hoạt động khác
1,06 Tr
1,44 Tr
1,51 Tr
1,32 Tr
Thu nhập ròng
22,43 Tr
35,52 Tr
7,80 Tr
28,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,61%
15,49%
4,50%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,98 Tr
7,32 Tr
5,60 Tr
7,92 Tr
Chi phí lãi suất
-5,84 Tr
-5,90 Tr
-5,71 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
139,32 N
1,42 Tr
-106,72 N
1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,91 Tr
22,09 Tr
26,43 Tr
52,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
120,18 N
70,63 N
-
-
Các ứng dụng của Google