Finance

Danh sách
003041:SHE
Zhejiang Truelove Vogue Co Ltd
38,24 CN¥
-0,16%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 13:25:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003041...
Mở
38,43 CN¥
Cao
38,70 CN¥
Thấp
37,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
768,25 N
Chỉ số P/E
100,85
Cao nhất trong 52 tuần
74,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
38,43 CN¥
Cao
38,70 CN¥
Thấp
37,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
768,25 N
Chỉ số P/E
100,85
Cao nhất trong 52 tuần
74,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Truelove Vogue Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzamj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,30 Tr
259,00 Tr
200,14 Tr
207,71 Tr
Giá vốn hàng bán
267,33 Tr
205,10 Tr
161,27 Tr
159,06 Tr
Chi phí doanh thu
267,33 Tr
205,10 Tr
161,27 Tr
159,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,55 Tr
17,19 Tr
14,55 Tr
17,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 Tr
14,10 Tr
8,49 Tr
9,96 Tr
Chi phí hoạt động
35,65 Tr
30,60 Tr
25,66 Tr
29,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,98 Tr
235,70 Tr
186,93 Tr
188,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,32 Tr
23,30 Tr
13,21 Tr
19,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
-1,69 Tr
-4,56 Tr
187,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,52 Tr
4,08 Tr
4,52 Tr
11,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,57 Tr
5,48 Tr
4,98 Tr
7,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,08 Tr
523,37 N
-167,14 N
-1,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,86%
12,82%
-3,70%
-15,79%
Chi phí hoạt động khác
3,07 Tr
3,26 Tr
-1,14 Tr
4,58 Tr
Thu nhập ròng
33,44 Tr
3,56 Tr
4,69 Tr
12,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
1,37%
2,34%
6,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
968,86 N
523,54 N
1,15 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-259,02 N
-15,32 Tr
-4,82 Tr
-5,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
709,83 N
-14,79 Tr
-3,67 Tr
-3,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,90 Tr
42,65 Tr
32,55 Tr
39,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
190,23 Tr
-186,74 Tr
-
527,58 N
Các ứng dụng của Google