Finance

Danh sách
003040:SHE
Chutian Dragon Co Ltd
14,18 CN¥
-0,07%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003040...
Mở
14,70 CN¥
Cao
14,85 CN¥
Thấp
13,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,64 Tr
Khối lượng
30,74 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,70 CN¥
Cao
14,85 CN¥
Thấp
13,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,64 Tr
Khối lượng
30,74 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,14 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chutian Dragon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctdcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,59 Tr
313,36 Tr
163,01 Tr
156,06 Tr
Giá vốn hàng bán
179,47 Tr
221,25 Tr
121,71 Tr
141,79 Tr
Chi phí doanh thu
179,47 Tr
221,25 Tr
121,71 Tr
141,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,91 Tr
21,73 Tr
17,03 Tr
18,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,09 Tr
56,32 Tr
39,27 Tr
51,41 Tr
Chi phí hoạt động
47,04 Tr
47,36 Tr
56,10 Tr
71,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,50 Tr
268,61 Tr
177,81 Tr
213,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
44,75 Tr
-14,80 Tr
-57,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,16 Tr
-370,16 N
-
2,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,55 Tr
56,81 Tr
-12,92 Tr
-50,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
51,00 Tr
-11,69 Tr
-52,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
5,40 Tr
-615,70 N
-715,53 N
Thuế suất hiệu dụng
-66,54%
9,51%
4,77%
1,41%
Chi phí hoạt động khác
-5,42 Tr
3,13 Tr
-3,27 Tr
-1,58 Tr
Thu nhập ròng
-4,20 Tr
51,12 Tr
-12,28 Tr
-49,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,85%
16,31%
-7,53%
-31,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,81 N
7,38 Tr
3,11 Tr
2,99 Tr
Chi phí lãi suất
-2,51 Tr
-517,81 N
-
-447,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
6,87 Tr
3,11 Tr
2,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,58 Tr
52,69 Tr
-6,86 Tr
-49,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,25 Tr
1,09 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google