Finance

Danh sách
003039:SHE
Guangdong Shunkong Development Co Ltd
11,97 CN¥
+0,34%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003039...
Mở
12,00 CN¥
Cao
12,21 CN¥
Thấp
11,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,88 Tr
Khối lượng
3,78 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,92
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,00 CN¥
Cao
12,21 CN¥
Thấp
11,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,88 Tr
Khối lượng
3,78 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,92
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Shunkong Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập23 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdskfz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
588,97 Tr
586,37 Tr
535,62 Tr
573,09 Tr
Giá vốn hàng bán
349,18 Tr
274,58 Tr
317,00 Tr
324,89 Tr
Chi phí doanh thu
349,18 Tr
274,58 Tr
317,00 Tr
324,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,63 Tr
19,33 Tr
12,68 Tr
16,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,53 Tr
81,80 Tr
60,39 Tr
61,26 Tr
Chi phí hoạt động
34,96 Tr
135,34 Tr
97,58 Tr
92,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,15 Tr
409,93 Tr
414,58 Tr
417,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,83 Tr
176,45 Tr
121,05 Tr
155,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,32 Tr
4,49 Tr
-997,97 N
-22,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
155,28 Tr
149,93 Tr
111,88 Tr
120,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,70 Tr
161,63 Tr
103,69 Tr
117,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,64 Tr
32,26 Tr
17,89 Tr
27,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,80%
21,52%
15,99%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
-43,09 Tr
83,08 Tr
17,05 Tr
7,48 Tr
Thu nhập ròng
86,50 Tr
95,14 Tr
65,16 Tr
62,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,69%
16,22%
12,17%
10,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
1,35 Tr
944,22 N
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-18,64 Tr
-20,66 Tr
-17,18 Tr
-17,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,43 Tr
-19,31 Tr
-16,23 Tr
-16,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
287,76 Tr
270,92 Tr
215,52 Tr
256,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,21 Tr
-15,83 Tr
-
-6,13 Tr
Các ứng dụng của Google