Finance

Danh sách
003036:SHE
Zhejiang Taitan Co Ltd
39,10 CN¥
+0,72%
(+0,28) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003036...
Mở
38,35 CN¥
Cao
39,72 CN¥
Thấp
36,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
7,50 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
205,52
Cao nhất trong 52 tuần
104,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
38,35 CN¥
Cao
39,72 CN¥
Thấp
36,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
7,50 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
205,52
Cao nhất trong 52 tuần
104,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Taitan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,30 Tr
483,28 Tr
381,54 Tr
440,41 Tr
Giá vốn hàng bán
293,15 Tr
416,83 Tr
322,38 Tr
374,22 Tr
Chi phí doanh thu
293,15 Tr
416,83 Tr
322,38 Tr
374,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,14 Tr
20,65 Tr
7,17 Tr
11,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,38 Tr
34,52 Tr
26,18 Tr
27,42 Tr
Chi phí hoạt động
28,62 Tr
79,08 Tr
25,11 Tr
55,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
321,77 Tr
495,91 Tr
347,49 Tr
429,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,53 Tr
-12,63 Tr
34,05 Tr
10,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
187,69 N
-4,33 Tr
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,35 Tr
3,94 Tr
24,90 Tr
10,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,26 Tr
-19,31 Tr
24,38 Tr
-3,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-216,55 N
2,15 Tr
4,08 Tr
351,72 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,95%
54,63%
16,39%
3,26%
Chi phí hoạt động khác
-20,53 Tr
19,77 Tr
-8,33 Tr
5,59 Tr
Thu nhập ròng
5,88 Tr
5,23 Tr
20,51 Tr
10,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
1,08%
5,38%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
3,96 Tr
3,95 Tr
2,56 Tr
Chi phí lãi suất
-6,94 Tr
-6,53 Tr
-9,30 Tr
-5,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,14 Tr
-2,57 Tr
-5,34 Tr
-2,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,12 Tr
-2,26 Tr
44,42 Tr
19,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-923,74 N
-118,29 N
-
-
Các ứng dụng của Google