Finance

Danh sách
003035:SHE
China Southn Pwr Grd Eny Ey&Cn Ey Co Ltd
4,96 CN¥
+0,20%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 14:24:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003035...
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,06 CN¥
Thấp
4,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,05 Tr
Khối lượng
16,72 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
52,30
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 T
Số nhân viên
733
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,06 CN¥
Thấp
4,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,05 Tr
Khối lượng
16,72 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
52,30
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 T
Số nhân viên
733
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Southn Pwr Grd Eny Ey&Cn Ey Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên733
Ngày thành lập29 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webny.csg.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,05 T
782,77 Tr
956,55 Tr
Giá vốn hàng bán
664,82 Tr
562,07 Tr
530,82 Tr
582,12 Tr
Chi phí doanh thu
664,82 Tr
562,07 Tr
530,82 Tr
582,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,94 Tr
25,93 Tr
2,16 Tr
8,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,87 Tr
106,59 Tr
58,37 Tr
87,09 Tr
Chi phí hoạt động
142,90 Tr
291,43 Tr
76,11 Tr
97,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
807,72 Tr
853,50 Tr
606,93 Tr
679,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,65 Tr
195,83 Tr
175,83 Tr
277,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
353,13 N
-43,88 Tr
-297,47 N
1,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,11 Tr
-31,23 Tr
105,77 Tr
179,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,95 Tr
77,82 Tr
105,42 Tr
202,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,70 Tr
-50,59 Tr
6,08 Tr
20,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,79%
162,00%
5,74%
11,25%
Chi phí hoạt động khác
177,06 N
1,65 Tr
-1,30 Tr
185,13 N
Thu nhập ròng
128,61 Tr
4,13 Tr
85,58 Tr
140,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,54%
0,39%
10,93%
14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,99 Tr
13,29 Tr
988,85 N
15,57 Tr
Chi phí lãi suất
-87,04 Tr
-87,42 Tr
-80,58 Tr
-82,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,06 Tr
-74,13 Tr
-79,59 Tr
-66,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
409,89 Tr
413,52 Tr
393,52 Tr
513,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
184,82 N
945,99 N
-
515,09 N
Các ứng dụng của Google