Finance

Danh sách
003032:SHE
Jiangsu Chuanzhiboke Edctn Tch Co Ltd
8,28 CN¥
-1,90%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003032...
Mở
8,61 CN¥
Cao
8,87 CN¥
Thấp
8,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,99 Tr
Khối lượng
24,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,61 CN¥
Cao
8,87 CN¥
Thấp
8,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,99 Tr
Khối lượng
24,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Chuanzhiboke Edctn Tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập4 thg 9, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitcast.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,99 Tr
110,36 Tr
104,05 Tr
156,22 Tr
Giá vốn hàng bán
47,19 Tr
60,91 Tr
48,39 Tr
58,06 Tr
Chi phí doanh thu
47,19 Tr
60,91 Tr
48,39 Tr
58,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,71 Tr
10,75 Tr
7,52 Tr
8,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,92 Tr
67,74 Tr
50,30 Tr
52,94 Tr
Chi phí hoạt động
63,49 Tr
108,14 Tr
58,67 Tr
64,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,68 Tr
169,05 Tr
107,06 Tr
122,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,68 Tr
-58,69 Tr
-3,01 Tr
33,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-842,27 N
-2,76 Tr
-953,92 N
-1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-975,63 N
-105,14 Tr
2,77 Tr
32,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,63 Tr
-61,52 Tr
-3,85 Tr
32,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-443,57 N
-4,18 Tr
1,15 Tr
1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,46%
3,98%
41,47%
5,54%
Chi phí hoạt động khác
-801,22 N
1,65 Tr
-89,74 N
1,10 Tr
Thu nhập ròng
-1,31 Tr
-81,94 Tr
1,46 Tr
32,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,24%
-74,24%
1,40%
21,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
869,00 N
512,67 N
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-932,27 N
-402,42 N
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-126,51 N
-63,27 N
110,25 N
486,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,00 Tr
-54,11 Tr
1,57 Tr
39,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
161,23 N
-368,52 N
-
-7,10 Tr
Các ứng dụng của Google