Finance

Danh sách
003031:SHE
Hebei Sinopack Electronic Tech Co Ltd
101,00 CN¥
-1,48%
(-1,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003031...
Mở
104,56 CN¥
Cao
105,20 CN¥
Thấp
99,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,43 Tr
Khối lượng
6,16 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
66,27
Cao nhất trong 52 tuần
205,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,28 CN¥
EPS
1,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
451,05 Tr
Số nhân viên
860
Mở
104,56 CN¥
Cao
105,20 CN¥
Thấp
99,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,43 Tr
Khối lượng
6,16 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
66,27
Cao nhất trong 52 tuần
205,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,28 CN¥
EPS
1,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
451,05 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Sinopack Electronic Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập6 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
745,32 Tr
734,71 Tr
1,10 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
468,66 Tr
460,72 Tr
763,29 Tr
739,04 Tr
Chi phí doanh thu
468,66 Tr
460,72 Tr
763,29 Tr
739,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
83,83 Tr
90,48 Tr
79,91 Tr
120,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,47 Tr
39,61 Tr
30,05 Tr
35,19 Tr
Chi phí hoạt động
86,29 Tr
141,19 Tr
107,82 Tr
158,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
554,95 Tr
601,91 Tr
871,10 Tr
897,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,37 Tr
132,80 Tr
227,94 Tr
214,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,55 Tr
1,36 Tr
-4,44 Tr
3,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
183,15 Tr
158,51 Tr
231,88 Tr
229,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,70 Tr
140,63 Tr
231,49 Tr
224,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,10 Tr
20,25 Tr
22,88 Tr
173,43 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,24%
12,77%
9,87%
0,08%
Chi phí hoạt động khác
-24,25 Tr
13,47 Tr
-16,40 Tr
-1,32 Tr
Thu nhập ròng
165,36 Tr
119,39 Tr
193,30 Tr
209,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,19%
16,25%
17,59%
18,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,31 Tr
10,67 Tr
8,24 Tr
15,46 Tr
Chi phí lãi suất
-159,00 N
-94,48 N
-240,34 N
-501,04 N
Chi phí lãi suất ròng
8,16 Tr
10,57 Tr
8,00 Tr
14,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
234,81 Tr
182,41 Tr
277,55 Tr
275,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,79 N
-1,79 N
-
-176,56 N
Các ứng dụng của Google