Finance

Danh sách
Tại sao 003029 tăng 10,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
003029:SHE
Jilin University Zhengyuan Inf Tch CoLtd
21,99 CN¥
+10,01%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003029...
Mở
21,00 CN¥
Cao
21,99 CN¥
Thấp
20,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
36,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 CN¥
EPS
-0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,62 Tr
Số nhân viên
740
Mở
21,00 CN¥
Cao
21,99 CN¥
Thấp
20,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
36,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 CN¥
EPS
-0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,62 Tr
Số nhân viên
740
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jilin University Zhengyuan Inf Tch CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên740
Ngày thành lập12 thg 2, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjit.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,83 Tr
174,57 Tr
61,69 Tr
81,17 Tr
Giá vốn hàng bán
20,79 Tr
117,05 Tr
27,98 Tr
42,43 Tr
Chi phí doanh thu
20,79 Tr
117,05 Tr
27,98 Tr
42,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,40 Tr
13,30 Tr
10,38 Tr
9,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,07 Tr
63,74 Tr
43,92 Tr
45,67 Tr
Chi phí hoạt động
68,06 Tr
103,25 Tr
43,89 Tr
58,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,86 Tr
220,30 Tr
71,87 Tr
101,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,02 Tr
-45,73 Tr
-10,18 Tr
-19,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,75 Tr
2,93 Tr
-49,78 N
371,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,44 Tr
-38,16 Tr
-11,19 Tr
-16,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,35 Tr
-44,75 Tr
-11,10 Tr
-19,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
-307,76 N
362,21 N
-180,75 N
Thuế suất hiệu dụng
4,17%
0,81%
-3,24%
1,06%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
1,42 Tr
718,45 N
2,07 Tr
Thu nhập ròng
-30,49 Tr
-40,78 Tr
-13,43 Tr
-21,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,59%
-23,36%
-21,77%
-26,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
256,24 N
171,62 N
-
Chi phí lãi suất
-
-2,21 Tr
-583,20 N
-259,71 N
Chi phí lãi suất ròng
2,42 Tr
-1,95 Tr
-411,58 N
-259,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-31,74 Tr
-42,86 Tr
-7,30 Tr
-15,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,59 N
-201,08 N
-
-13,86 N
Các ứng dụng của Google