Finance

Danh sách
Tại sao 003028 tăng 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
003028:SHE
Genbyte Technology Inc
23,05 CN¥
+3,60%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 12:18:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003028...
Mở
23,04 CN¥
Cao
23,14 CN¥
Thấp
22,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
773,12 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
67,53
Cao nhất trong 52 tuần
34,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,76 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,04 CN¥
Cao
23,14 CN¥
Thấp
22,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
773,12 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
67,53
Cao nhất trong 52 tuần
34,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,76 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genbyte Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập15 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgenbytech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
392,39 Tr
326,93 Tr
323,00 Tr
396,25 Tr
Giá vốn hàng bán
329,24 Tr
300,00 Tr
270,65 Tr
354,25 Tr
Chi phí doanh thu
329,24 Tr
300,00 Tr
270,65 Tr
354,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,38 Tr
7,74 Tr
19,70 Tr
25,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,86 Tr
23,88 Tr
20,05 Tr
22,46 Tr
Chi phí hoạt động
41,46 Tr
30,81 Tr
39,46 Tr
49,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,70 Tr
330,80 Tr
310,11 Tr
403,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,69 Tr
-3,87 Tr
12,89 Tr
-7,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,72 Tr
14,52 Tr
-19,61 Tr
19,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,35 Tr
-4,50 Tr
1,92 Tr
6,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,49 Tr
-4,94 Tr
-1,10 Tr
-8,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,55 Tr
-2,04 Tr
-3,78 Tr
-4,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,52%
45,34%
-196,80%
-71,99%
Chi phí hoạt động khác
-703,02 N
1,39 Tr
-1,20 Tr
-798,43 N
Thu nhập ròng
22,89 Tr
-2,46 Tr
5,70 Tr
11,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,83%
-0,75%
1,76%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,04 Tr
11,25 Tr
6,73 Tr
18,39 Tr
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-2,48 Tr
-1,11 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,63 Tr
8,76 Tr
5,62 Tr
17,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,77 Tr
3,04 Tr
19,80 Tr
3,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,08 N
-196,74 N
-
-29,74 N
Các ứng dụng của Google