Finance

Danh sách
Tại sao 003027 tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
003027:SHE
Tongxing Envirnmntl Prtctn Tchnlgy C Ltd
15,50 CN¥
+2,92%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003027...
Mở
15,29 CN¥
Cao
15,89 CN¥
Thấp
15,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
50,94
Cao nhất trong 52 tuần
27,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,76 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,72 Tr
Số nhân viên
578
Mở
15,29 CN¥
Cao
15,89 CN¥
Thấp
15,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
50,94
Cao nhất trong 52 tuần
27,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,76 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,72 Tr
Số nhân viên
578
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongxing Envirnmntl Prtctn Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên578
Ngày thành lập19 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webahtxhb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,03 Tr
161,72 Tr
101,07 Tr
128,39 Tr
Giá vốn hàng bán
124,06 Tr
123,87 Tr
76,37 Tr
90,04 Tr
Chi phí doanh thu
124,06 Tr
123,87 Tr
76,37 Tr
90,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,74 Tr
18,74 Tr
8,35 Tr
10,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,71 Tr
35,11 Tr
13,93 Tr
15,93 Tr
Chi phí hoạt động
16,64 Tr
22,25 Tr
16,35 Tr
32,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,70 Tr
146,12 Tr
92,73 Tr
122,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,33 Tr
15,60 Tr
8,35 Tr
5,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,51 Tr
-11,29 Tr
-86,24 N
2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,92 Tr
19,66 Tr
11,59 Tr
11,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,72 Tr
13,34 Tr
10,49 Tr
12,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,86 Tr
2,05 Tr
740,41 N
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,61%
10,43%
6,39%
12,78%
Chi phí hoạt động khác
-6,79 Tr
718,29 N
-185,36 N
1,50 Tr
Thu nhập ròng
9,49 Tr
12,00 Tr
10,37 Tr
7,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
7,42%
10,26%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,44 Tr
10,19 Tr
2,42 Tr
4,19 Tr
Chi phí lãi suất
-557,53 N
-1,17 Tr
-193,40 N
-91,97 N
Chi phí lãi suất ròng
880,68 N
9,02 Tr
2,23 Tr
4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,28 Tr
27,71 Tr
20,45 Tr
17,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
319,29 N
-6,47 N
-
-10,64 N
Các ứng dụng của Google