Finance

Danh sách
003026:SHE
Zhejiang MTCN Technology Co Ltd
27,52 CN¥
-1,96%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003026...
Mở
28,64 CN¥
Cao
28,80 CN¥
Thấp
27,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,48 Tr
Khối lượng
9,94 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
88,23
Cao nhất trong 52 tuần
49,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,91 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,58 Tr
Số nhân viên
871
Mở
28,64 CN¥
Cao
28,80 CN¥
Thấp
27,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,48 Tr
Khối lượng
9,94 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
88,23
Cao nhất trong 52 tuần
49,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,91 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,58 Tr
Số nhân viên
871
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang MTCN Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên871
Ngày thành lập25 thg 1, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmtcn.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,40 Tr
108,32 Tr
118,47 Tr
149,33 Tr
Giá vốn hàng bán
42,04 Tr
103,80 Tr
64,09 Tr
108,36 Tr
Chi phí doanh thu
42,04 Tr
103,80 Tr
64,09 Tr
108,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,70 Tr
6,91 Tr
6,57 Tr
8,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,34 Tr
13,90 Tr
13,83 Tr
14,47 Tr
Chi phí hoạt động
20,43 Tr
25,72 Tr
20,74 Tr
26,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,46 Tr
129,51 Tr
84,83 Tr
134,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,94 Tr
-21,19 Tr
33,64 Tr
14,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,57 Tr
1,44 Tr
-1,71 Tr
1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,77 Tr
9,06 Tr
14,01 Tr
29,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,89 Tr
-24,05 Tr
30,34 Tr
11,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-553,74 N
52,52 N
161,93 N
1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,12%
0,58%
1,16%
5,60%
Chi phí hoạt động khác
-1,06 Tr
4,90 Tr
1,02 Tr
2,90 Tr
Thu nhập ròng
8,33 Tr
9,01 Tr
13,85 Tr
27,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
8,32%
11,69%
18,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
1,24 Tr
531,46 N
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,48 Tr
-2,12 Tr
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,09 Tr
-1,23 Tr
-1,59 Tr
-655,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,52 Tr
-4,66 Tr
50,18 Tr
31,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,81 N
541,98 N
-
-
Các ứng dụng của Google