Finance

Danh sách
003022:SHE
Levima Advanced Materials Corp
16,62 CN¥
-0,78%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003022...
Mở
16,99 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,97 Tr
Khối lượng
6,05 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
38,81
Cao nhất trong 52 tuần
28,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
3 N
Mở
16,99 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,97 Tr
Khối lượng
6,05 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
38,81
Cao nhất trong 52 tuần
28,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Levima Advanced Materials Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập21 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang weblevima.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,77 T
2,25 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,56 T
1,72 T
2,46 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,56 T
1,72 T
2,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,62 Tr
85,15 Tr
94,04 Tr
110,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,48 Tr
43,78 Tr
152,63 Tr
139,80 Tr
Chi phí hoạt động
224,58 Tr
132,68 Tr
255,36 Tr
263,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,69 T
1,98 T
2,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,09 Tr
78,54 Tr
267,97 Tr
396,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
1,31 Tr
-10,70 Tr
-1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,90 Tr
68,96 Tr
205,43 Tr
370,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,08 Tr
50,09 Tr
210,38 Tr
366,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,41 Tr
-9,17 Tr
21,58 Tr
48,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,15%
-13,30%
10,50%
13,07%
Chi phí hoạt động khác
-3,74 Tr
816,87 N
-1,08 Tr
18,79 Tr
Thu nhập ròng
71,74 Tr
73,30 Tr
144,72 Tr
282,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,33%
4,14%
6,44%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,66 Tr
10,50 Tr
7,78 Tr
13,67 Tr
Chi phí lãi suất
-37,32 Tr
-38,62 Tr
-54,67 Tr
-42,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,66 Tr
-28,12 Tr
-46,89 Tr
-28,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
278,00 Tr
232,92 Tr
422,35 Tr
565,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,64 Tr
389,25 N
-
5,94 Tr
Các ứng dụng của Google