Finance

Danh sách
003020:SHE
Hefei Lifeon Pharmaceutical Co Ltd
16,15 CN¥
-0,98%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003020...
Mở
16,53 CN¥
Cao
16,98 CN¥
Thấp
15,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
3,53 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,57
Cao nhất trong 52 tuần
27,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
16,53 CN¥
Cao
16,98 CN¥
Thấp
15,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
3,53 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,57
Cao nhất trong 52 tuần
27,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hefei Lifeon Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập16 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblifeon.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,25 Tr
473,12 Tr
357,10 Tr
327,16 Tr
Giá vốn hàng bán
112,98 Tr
179,98 Tr
121,91 Tr
110,48 Tr
Chi phí doanh thu
112,98 Tr
179,98 Tr
121,91 Tr
110,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,45 Tr
39,36 Tr
18,38 Tr
24,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,75 Tr
215,72 Tr
170,83 Tr
137,12 Tr
Chi phí hoạt động
195,72 Tr
262,92 Tr
193,88 Tr
169,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,69 Tr
442,90 Tr
315,80 Tr
280,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,55 Tr
30,22 Tr
41,30 Tr
46,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-544,58 N
604,09 N
-537,41 N
412,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,98 Tr
44,93 Tr
41,31 Tr
54,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,71 Tr
30,20 Tr
40,63 Tr
50,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,40 Tr
4,49 Tr
6,05 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,23%
10,00%
14,65%
8,01%
Chi phí hoạt động khác
5,15 Tr
7,85 Tr
4,63 Tr
6,22 Tr
Thu nhập ròng
30,71 Tr
44,25 Tr
35,29 Tr
52,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,82%
9,35%
9,88%
16,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,69 Tr
692,37 N
264,54 N
3,60 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,26 Tr
-399,14 N
-685,13 N
Chi phí lãi suất ròng
1,69 Tr
-564,11 N
-134,59 N
2,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,28 Tr
51,18 Tr
62,27 Tr
69,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,77 N
1,68 N
-
-49,79 N
Các ứng dụng của Google