Finance

Danh sách
Tại sao 003018 giảm 5,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
003018:SHE
Jinfu Technology Co Ltd
38,15 CN¥
-5,12%
(-2,06) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003018...
Mở
38,33 CN¥
Cao
39,15 CN¥
Thấp
37,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
94,07
Cao nhất trong 52 tuần
67,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,48 Tr
Số nhân viên
740
Mở
38,33 CN¥
Cao
39,15 CN¥
Thấp
37,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
94,07
Cao nhất trong 52 tuần
67,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,48 Tr
Số nhân viên
740
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinfu Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên740
Ngày thành lập20 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,99 Tr
98,48 Tr
191,97 Tr
546,11 Tr
Giá vốn hàng bán
173,12 Tr
69,56 Tr
142,61 Tr
331,30 Tr
Chi phí doanh thu
173,12 Tr
69,56 Tr
142,61 Tr
331,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,17 Tr
4,83 Tr
6,67 Tr
20,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,06 Tr
17,58 Tr
13,87 Tr
30,14 Tr
Chi phí hoạt động
25,38 Tr
20,22 Tr
24,21 Tr
62,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,50 Tr
89,78 Tr
166,82 Tr
394,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,49 Tr
8,70 Tr
25,15 Tr
151,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,59 Tr
2,32 Tr
144,39 N
250,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
55,79 Tr
9,32 Tr
23,55 Tr
145,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,39 Tr
9,03 Tr
24,24 Tr
146,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,96 Tr
1,87 Tr
2,94 Tr
29,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,44%
20,06%
12,50%
20,58%
Chi phí hoạt động khác
1,98 Tr
1,50 Tr
741,38 N
5,39 Tr
Thu nhập ròng
43,83 Tr
7,45 Tr
20,60 Tr
75,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,05%
7,56%
10,73%
13,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,24 N
337,62 N
647,18 N
143,42 N
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-1,83 Tr
-1,70 Tr
-4,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 Tr
-1,49 Tr
-1,05 Tr
-4,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,46 Tr
33,56 Tr
50,01 Tr
179,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,61 Tr
-5,94 Tr
-
-3,14 N
Các ứng dụng của Google