Finance

Danh sách
Tại sao 003017 tăng 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
003017:SHE
Zhejiang Dayang Biotech Group Co Ltd
22,97 CN¥
+3,38%
(+0,75) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003017...
Mở
21,88 CN¥
Cao
24,44 CN¥
Thấp
21,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
30,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,82 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,80 Tr
Số nhân viên
771
Mở
21,88 CN¥
Cao
24,44 CN¥
Thấp
21,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
30,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,82 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,80 Tr
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Dayang Biotech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập1 thg 1, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdyhg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,00 Tr
298,13 Tr
278,13 Tr
280,76 Tr
Giá vốn hàng bán
190,70 Tr
238,70 Tr
212,88 Tr
219,27 Tr
Chi phí doanh thu
190,70 Tr
238,70 Tr
212,88 Tr
219,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,42 Tr
16,08 Tr
9,06 Tr
14,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,90 Tr
19,40 Tr
23,53 Tr
23,25 Tr
Chi phí hoạt động
23,33 Tr
43,58 Tr
30,34 Tr
37,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,02 Tr
282,28 Tr
243,22 Tr
256,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,97 Tr
15,85 Tr
34,90 Tr
24,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-468,53 N
147,23 N
-1,34 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,44 Tr
24,77 Tr
34,76 Tr
28,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,44 Tr
18,83 Tr
35,18 Tr
24,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,92 Tr
4,37 Tr
3,86 Tr
2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,00%
17,62%
11,09%
8,87%
Chi phí hoạt động khác
-8,84 Tr
7,19 Tr
-4,28 Tr
659,38 N
Thu nhập ròng
29,53 Tr
19,82 Tr
30,87 Tr
26,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,91%
6,65%
11,10%
9,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,37 Tr
3,66 Tr
2,41 Tr
2,33 Tr
Chi phí lãi suất
-940,75 N
-919,14 N
-785,64 N
-882,93 N
Chi phí lãi suất ròng
1,43 Tr
2,74 Tr
1,62 Tr
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,83 Tr
33,69 Tr
52,73 Tr
42,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,05 Tr
-
21,12 N
Các ứng dụng của Google