Finance

Danh sách
Tại sao 003013 tăng 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
003013:SHE
Guangzhou Metro Design & Rch Inst Co Ltd
17,98 CN¥
+3,69%
(+0,64) 1 ngày
15 thg 10, 14:25:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003013...
Mở
17,01 CN¥
Cao
18,50 CN¥
Thấp
16,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,71 Tr
Khối lượng
12,48 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,30
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,81 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,01 CN¥
Cao
18,50 CN¥
Thấp
16,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,71 Tr
Khối lượng
12,48 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,30
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,81 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Metro Design & Rch Inst Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập6 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmdi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
615,35 Tr
632,71 Tr
635,74 Tr
675,25 Tr
Giá vốn hàng bán
346,28 Tr
396,41 Tr
420,94 Tr
444,35 Tr
Chi phí doanh thu
346,28 Tr
396,41 Tr
420,94 Tr
444,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,22 Tr
24,60 Tr
32,29 Tr
25,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,54 Tr
52,62 Tr
56,85 Tr
52,55 Tr
Chi phí hoạt động
59,37 Tr
156,23 Tr
88,01 Tr
178,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
405,66 Tr
552,64 Tr
508,95 Tr
622,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,70 Tr
80,06 Tr
126,79 Tr
52,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-576,13 N
-1,58 Tr
-1,23 Tr
-357,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
144,11 Tr
154,52 Tr
82,42 Tr
91,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,46 Tr
77,06 Tr
124,08 Tr
50,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,22 Tr
24,55 Tr
11,98 Tr
16,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,64%
15,89%
14,53%
18,01%
Chi phí hoạt động khác
1,59 Tr
8,89 Tr
1,92 Tr
4,51 Tr
Thu nhập ròng
125,96 Tr
119,00 Tr
70,30 Tr
73,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,47%
18,81%
11,06%
10,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 Tr
4,09 Tr
1,30 Tr
728,36 N
Chi phí lãi suất
-4,58 Tr
-5,33 Tr
-2,78 Tr
-2,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 Tr
-1,24 Tr
-1,48 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,90 Tr
93,90 Tr
140,62 Tr
67,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,02 N
-13,01 Tr
-
637,00
Các ứng dụng của Google