Finance

Danh sách
Tại sao 003011 tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
003011:SHE
Zhejiang Walrus New Material Co Ltd
18,22 CN¥
+2,19%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003011...
Mở
18,08 CN¥
Cao
18,72 CN¥
Thấp
17,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,58
Cao nhất trong 52 tuần
29,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,08 CN¥
Cao
18,72 CN¥
Thấp
17,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,58
Cao nhất trong 52 tuần
29,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Walrus New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập9 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,06 Tr
278,43 Tr
269,62 Tr
301,28 Tr
Giá vốn hàng bán
235,43 Tr
187,54 Tr
213,59 Tr
215,35 Tr
Chi phí doanh thu
235,43 Tr
187,54 Tr
213,59 Tr
215,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,11 Tr
10,22 Tr
6,78 Tr
9,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,79 Tr
35,51 Tr
34,15 Tr
38,00 Tr
Chi phí hoạt động
49,51 Tr
42,03 Tr
36,60 Tr
45,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,94 Tr
229,57 Tr
250,18 Tr
261,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,12 Tr
48,85 Tr
19,44 Tr
40,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,66 Tr
-10,20 Tr
-8,62 Tr
1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,42 Tr
10,13 Tr
10,56 Tr
30,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,51 Tr
41,68 Tr
10,03 Tr
29,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,47 N
1,06 Tr
-773,48 N
4,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,06%
10,42%
-7,33%
14,33%
Chi phí hoạt động khác
133,88 N
258,12 N
-9,46 Tr
-461,72 N
Thu nhập ròng
25,44 Tr
9,08 Tr
11,33 Tr
26,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,85%
3,26%
4,20%
8,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,37 Tr
2,46 Tr
675,53 N
4,23 Tr
Chi phí lãi suất
-4,60 Tr
-1,63 Tr
-1,46 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
834,81 N
-783,61 N
2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,19 Tr
71,26 Tr
41,84 Tr
63,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,01 Tr
-
-129,51 N
Các ứng dụng của Google