Finance

Danh sách
003010:SHE
Guangzhou Ruoyuchen Technology Co Ltd
25,93 CN¥
+0,43%
(+0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003010...
Mở
25,44 CN¥
Cao
26,20 CN¥
Thấp
25,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,27 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,35
Cao nhất trong 52 tuần
48,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,06 Tr
Số nhân viên
964
Mở
25,44 CN¥
Cao
26,20 CN¥
Thấp
25,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,27 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,35
Cao nhất trong 52 tuần
48,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,06 Tr
Số nhân viên
964
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Ruoyuchen Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên964
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,44 Tr
1,29 T
994,62 Tr
1,29 T
Giá vốn hàng bán
320,07 Tr
492,93 Tr
351,52 Tr
438,94 Tr
Chi phí doanh thu
320,07 Tr
492,93 Tr
351,52 Tr
438,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,56 Tr
9,63 Tr
8,89 Tr
6,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
474,36 Tr
644,11 Tr
545,63 Tr
696,71 Tr
Chi phí hoạt động
483,31 Tr
653,58 Tr
557,36 Tr
709,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
803,38 Tr
1,15 T
908,88 Tr
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,05 Tr
146,87 Tr
85,75 Tr
142,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,37 Tr
12,24 Tr
-6,83 Tr
4,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,51 Tr
136,35 Tr
82,56 Tr
122,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,65 Tr
130,78 Tr
75,87 Tr
120,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,00 Tr
46,73 Tr
10,23 Tr
26,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-209,29%
34,27%
12,39%
22,08%
Chi phí hoạt động khác
2,04 Tr
5,95 Tr
2,84 Tr
5,83 Tr
Thu nhập ròng
32,51 Tr
89,63 Tr
72,33 Tr
95,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
6,93%
7,27%
7,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,28
0,22
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,94 N
6,17 Tr
1,42 Tr
656,38 N
Chi phí lãi suất
-
-9,48 Tr
-4,47 Tr
-8,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
130,94 N
-3,31 Tr
-3,04 Tr
-7,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,65 Tr
149,50 Tr
88,38 Tr
145,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,03 N
41,03 N
-
-931,58 N
Các ứng dụng của Google