Finance

Danh sách
Tại sao 003009 tăng 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
003009:SHE
Shaanxi Zhongtian Rocket Technlgy Co Ltd
42,49 CN¥
+5,04%
(+2,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003009...
Mở
40,87 CN¥
Cao
43,61 CN¥
Thấp
40,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,92 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
100,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,28 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,72 Tr
Số nhân viên
847
Mở
40,87 CN¥
Cao
43,61 CN¥
Thấp
40,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,92 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
100,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,28 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,72 Tr
Số nhân viên
847
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Zhongtian Rocket Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên847
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzthj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,14 Tr
338,75 Tr
152,19 Tr
230,38 Tr
Giá vốn hàng bán
125,20 Tr
320,29 Tr
121,99 Tr
188,85 Tr
Chi phí doanh thu
125,20 Tr
320,29 Tr
121,99 Tr
188,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,47 Tr
26,22 Tr
12,98 Tr
15,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,73 Tr
29,00 Tr
17,84 Tr
22,69 Tr
Chi phí hoạt động
38,86 Tr
69,35 Tr
29,98 Tr
31,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,06 Tr
389,63 Tr
151,97 Tr
220,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,92 Tr
-50,88 Tr
219,72 N
10,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,04 N
1,16 Tr
-22,97 N
115,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,71 Tr
-88,65 Tr
3,03 Tr
11,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,96 Tr
-62,57 Tr
-383,00 N
9,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,38 Tr
-16,17 Tr
-1,68 Tr
-507,19 N
Thuế suất hiệu dụng
3,98%
18,23%
-55,42%
-4,33%
Chi phí hoạt động khác
880,17 N
146,48 N
576,44 N
1,90 Tr
Thu nhập ròng
-33,33 Tr
-72,49 Tr
4,74 Tr
12,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,28%
-21,40%
3,11%
5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
514,39 N
1,29 Tr
586,36 N
308,96 N
Chi phí lãi suất
-5,74 Tr
-14,12 Tr
-1,17 Tr
-775,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,22 Tr
-12,84 Tr
-579,74 N
-466,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,24 Tr
-36,06 Tr
15,04 Tr
27,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
334,92 N
Các ứng dụng của Google