Finance

Danh sách
003007:SHE
Beijing ZZNodeTechnologies Co Ltd
36,69 CN¥
+0,55%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003007...
Mở
37,23 CN¥
Cao
38,01 CN¥
Thấp
36,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
109,06
Cao nhất trong 52 tuần
59,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,03 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,57 Tr
Số nhân viên
730
Mở
37,23 CN¥
Cao
38,01 CN¥
Thấp
36,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
109,06
Cao nhất trong 52 tuần
59,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,03 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,57 Tr
Số nhân viên
730
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing ZZNodeTechnologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên730
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzznode.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,45 Tr
240,98 Tr
118,39 Tr
146,77 Tr
Giá vốn hàng bán
33,94 Tr
101,47 Tr
76,73 Tr
91,32 Tr
Chi phí doanh thu
33,94 Tr
101,47 Tr
76,73 Tr
91,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,72 Tr
25,16 Tr
22,02 Tr
15,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,75 Tr
21,17 Tr
24,15 Tr
23,39 Tr
Chi phí hoạt động
48,07 Tr
55,13 Tr
48,01 Tr
38,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,01 Tr
156,60 Tr
124,74 Tr
129,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,55 Tr
84,38 Tr
-6,35 Tr
17,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
889,69 N
-331,41 N
-827,77 N
827,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,69 Tr
57,90 Tr
-27,03 Tr
-1,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,64 Tr
64,94 Tr
-27,17 Tr
-1,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,43 Tr
-9,92 Tr
-2,36 Tr
617,11 N
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
-17,13%
8,73%
-31,81%
Chi phí hoạt động khác
-341,20 N
14,30 N
-224,56 N
763,66 N
Thu nhập ròng
-4,57 Tr
65,33 Tr
-23,59 Tr
-1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,90%
27,11%
-19,93%
-1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
308,61 N
4,41 Tr
514,77 N
382,04 N
Chi phí lãi suất
-4,43 Tr
-23,47 Tr
-20,51 Tr
-20,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,12 Tr
-19,06 Tr
-19,99 Tr
-19,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,52 Tr
90,66 Tr
-67,83 N
37,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,10 N
-193,89 N
-
-4,76 Tr
Các ứng dụng của Google