Finance

Danh sách
Tại sao 003006 tăng 5,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
003006:SHE
Chongqing Baiya Sanitary Products Co Ltd
24,09 CN¥
+5,57%
(+1,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003006...
Mở
23,20 CN¥
Cao
24,50 CN¥
Thấp
23,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00 Tr
Khối lượng
49,85 Tr
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,09
Cao nhất trong 52 tuần
25,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,51 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,20 CN¥
Cao
24,50 CN¥
Thấp
23,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00 Tr
Khối lượng
49,85 Tr
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,09
Cao nhất trong 52 tuần
25,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,51 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Baiya Sanitary Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập29 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaiya.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
858,79 Tr
869,77 Tr
1,06 T
815,15 Tr
Giá vốn hàng bán
380,87 Tr
391,94 Tr
437,78 Tr
357,15 Tr
Chi phí doanh thu
380,87 Tr
391,94 Tr
437,78 Tr
357,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,77 Tr
38,61 Tr
22,19 Tr
28,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,50 Tr
485,54 Tr
426,95 Tr
385,66 Tr
Chi phí hoạt động
410,42 Tr
525,93 Tr
455,85 Tr
418,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
791,29 Tr
917,87 Tr
893,63 Tr
775,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,49 Tr
-48,10 Tr
161,65 Tr
39,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,92 Tr
-2,05 Tr
-262,14 N
76,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
66,36 Tr
-38,75 Tr
167,59 Tr
43,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,99 Tr
-49,23 Tr
161,14 Tr
39,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,83 Tr
-2,16 Tr
23,89 Tr
7,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,82%
5,58%
14,26%
18,02%
Chi phí hoạt động khác
3,69 Tr
558,60 N
7,54 Tr
1,41 Tr
Thu nhập ròng
56,53 Tr
-36,59 Tr
143,70 Tr
35,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,58%
-4,21%
13,62%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,10
-
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,89 Tr
249,18 N
166,00 N
Chi phí lãi suất
-2,51 Tr
-536,54 N
-491,44 N
-458,79 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,51 Tr
1,36 Tr
-242,25 N
-292,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,89 Tr
-26,27 Tr
183,48 Tr
63,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-208,60 N
-
-63,21 N
Các ứng dụng của Google