Finance

Danh sách
003001:SHE
Zhongyan Technology Co Ltd
16,48 CN¥
-1,20%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003001...
Mở
16,91 CN¥
Cao
17,00 CN¥
Thấp
16,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,21 Tr
Khối lượng
5,81 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,60 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,55 Tr
Số nhân viên
286
Mở
16,91 CN¥
Cao
17,00 CN¥
Thấp
16,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,21 Tr
Khối lượng
5,81 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,60 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,55 Tr
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongyan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập19 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzydd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,13 Tr
168,93 Tr
118,97 Tr
62,77 Tr
Giá vốn hàng bán
65,76 Tr
153,40 Tr
93,68 Tr
70,92 Tr
Chi phí doanh thu
65,76 Tr
153,40 Tr
93,68 Tr
70,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,07 Tr
6,42 Tr
5,64 Tr
7,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,85 Tr
26,93 Tr
16,82 Tr
20,73 Tr
Chi phí hoạt động
19,71 Tr
26,41 Tr
20,23 Tr
27,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,46 Tr
179,80 Tr
113,91 Tr
98,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
662,60 N
-10,87 Tr
5,07 Tr
-35,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,61 Tr
1,79 Tr
-166,21 N
-815,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 Tr
-13,97 Tr
7,27 Tr
-32,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-603,63 N
-1,46 Tr
8,30 Tr
-35,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
227,46 N
34,47 N
1,59 Tr
-5,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,47%
-0,25%
21,85%
17,10%
Chi phí hoạt động khác
393,27 N
1,88 Tr
413,29 N
546,60 N
Thu nhập ròng
2,01 Tr
-8,93 Tr
6,61 Tr
-26,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
-5,29%
5,56%
-42,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
8,00 Tr
3,49 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-114,58 N
-178,30 N
-91,81 N
-148,86 N
Chi phí lãi suất ròng
1,22 Tr
7,82 Tr
3,40 Tr
998,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,00 Tr
-7,31 Tr
8,63 Tr
-32,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
152,70 N
-
21,20 N
Các ứng dụng của Google