Finance

Danh sách
003000:KRX
Công ty Dược phẩm Bukwang
3.945,00 ₩
+1,15%
(+45,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003000...
Mở
3.890 ₩
Cao
3.950 ₩
Thấp
3.835 ₩
Vốn hoá thị trường
389,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,70 N
Khối lượng
188,23 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
31 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
42,70
Cao nhất trong 52 tuần
9.890 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.510 ₩
EPS
92 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,66 Tr
Số nhân viên
630
Mở
3.890 ₩
Cao
3.950 ₩
Thấp
3.835 ₩
Vốn hoá thị trường
389,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,70 N
Khối lượng
188,23 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
31 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
42,70
Cao nhất trong 52 tuần
9.890 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.510 ₩
EPS
92 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,66 Tr
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Dược phẩm Bukwang
Giám đốc điều hànhSang Hun Kim | Hui Won Yoo
Số nhân viên630
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbukwang.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,81 T
62,51 T
47,78 T
56,99 T
Giá vốn hàng bán
28,36 T
29,86 T
28,91 T
32,59 T
Chi phí doanh thu
28,36 T
29,86 T
28,91 T
32,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,24 T
6,31 T
4,56 T
7,08 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,23 T
17,02 T
11,50 T
15,91 T
Chi phí hoạt động
18,47 T
24,50 T
17,76 T
22,99 T
Tổng chi phí hoạt động
46,84 T
54,36 T
46,67 T
55,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
979,05 Tr
8,16 T
1,10 T
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
244,96 Tr
3,01 T
981,71 Tr
449,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
2,99 T
2,09 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
11,56 T
2,09 T
1,84 T
Chi phí thuế thu nhập
-272,07 Tr
-1,67 T
924,48 Tr
447,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,24%
-55,87%
44,32%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
-
628,87 Tr
546,78 Tr
-
Thu nhập ròng
1,53 T
4,67 T
1,18 T
1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
7,47%
2,46%
2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,71 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-3,90 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
815,55 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
350,64 Tr
642,06 Tr
-
EBITDA
2,40 T
9,70 T
2,48 T
2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-299,00 N
-12,46 Tr
-
-49,19 Tr
Các ứng dụng của Google