Finance

Danh sách
Tại sao 002998 giảm 4,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
002998:SHE
Elite Colr Envtl Rsrc Scnc & Tchy Co Ltd
7,32 CN¥
-4,06%
(-0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002998...
Mở
7,48 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
7,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,88 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
10,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,81 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,48 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
7,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,88 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
10,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,81 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elite Colr Envtl Rsrc Scnc & Tchy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập12 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelitecolor.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
693,21 Tr
791,65 Tr
611,44 Tr
718,61 Tr
Giá vốn hàng bán
637,42 Tr
710,75 Tr
542,64 Tr
616,04 Tr
Chi phí doanh thu
637,42 Tr
710,75 Tr
542,64 Tr
616,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,93 Tr
51,28 Tr
3,37 Tr
33,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,56 Tr
23,52 Tr
16,96 Tr
14,53 Tr
Chi phí hoạt động
38,37 Tr
59,41 Tr
19,27 Tr
42,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
675,80 Tr
770,17 Tr
561,91 Tr
658,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,41 Tr
21,49 Tr
49,53 Tr
59,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
348,69 N
-1,03 Tr
-14,44 Tr
12,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,41 Tr
-6,45 Tr
35,65 Tr
56,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,29 Tr
-18,64 Tr
36,47 Tr
51,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
319,80 N
-7,91 Tr
3,64 Tr
5,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,07%
122,63%
10,20%
10,54%
Chi phí hoạt động khác
-9,26 Tr
-9,58 Tr
-4,66 Tr
-7,70 Tr
Thu nhập ròng
10,09 Tr
1,46 Tr
32,02 Tr
50,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
0,18%
5,24%
7,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,78 Tr
-
1,37 Tr
3,73 Tr
Chi phí lãi suất
-1,35 Tr
-35,85 Tr
-
-14,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,43 Tr
-35,85 Tr
1,37 Tr
-10,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,87 Tr
57,98 Tr
86,03 Tr
96,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google