Finance

Danh sách
Tại sao 002997 giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
002997:SHE
Rayhoo Motor Dies Co Ltd
24,45 CN¥
-2,59%
(-0,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002997...
Mở
24,90 CN¥
Cao
25,07 CN¥
Thấp
24,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
39,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,37 CN¥
EPS
1,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,90 CN¥
Cao
25,07 CN¥
Thấp
24,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
39,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,37 CN¥
EPS
1,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rayhoo Motor Dies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập15 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrayhoo.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
942,06 Tr
687,81 Tr
1,01 T
860,70 Tr
Giá vốn hàng bán
697,02 Tr
571,97 Tr
784,09 Tr
632,17 Tr
Chi phí doanh thu
697,02 Tr
571,97 Tr
784,09 Tr
632,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,98 Tr
40,99 Tr
37,68 Tr
37,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,43 Tr
45,36 Tr
41,16 Tr
43,02 Tr
Chi phí hoạt động
93,32 Tr
82,11 Tr
86,79 Tr
85,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
790,33 Tr
654,08 Tr
870,88 Tr
717,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,72 Tr
33,73 Tr
135,44 Tr
143,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,67 Tr
-4,87 Tr
-4,85 Tr
4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,17 Tr
51,97 Tr
136,27 Tr
165,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,39 Tr
59,01 Tr
138,94 Tr
154,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,14 Tr
3,77 Tr
18,52 Tr
19,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,05%
7,26%
13,59%
12,03%
Chi phí hoạt động khác
-2,40 Tr
-1,77 Tr
3,30 Tr
1,12 Tr
Thu nhập ròng
127,99 Tr
36,87 Tr
106,75 Tr
134,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,59%
5,36%
10,61%
15,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,76 Tr
31,64 Tr
10,39 Tr
16,63 Tr
Chi phí lãi suất
-314,23 N
-2,00 Tr
-2,03 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,45 Tr
29,64 Tr
8,35 Tr
15,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,59 Tr
62,83 Tr
164,53 Tr
177,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,78 N
-101,59 N
-
-231,64 N
Các ứng dụng của Google