Finance

Danh sách
Tại sao 002995 tăng 5,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
002995:SHE
Beijing Quanshi Wo On Net Inf Co Ltd
17,38 CN¥
+5,02%
(+0,83) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002995...
Mở
16,55 CN¥
Cao
17,48 CN¥
Thấp
15,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,45 Tr
Số nhân viên
423
Mở
16,55 CN¥
Cao
17,48 CN¥
Thấp
15,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,45 Tr
Số nhân viên
423
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Quanshi Wo On Net Inf Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên423
Ngày thành lập30 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web372163.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,07 Tr
223,51 Tr
217,98 Tr
287,16 Tr
Giá vốn hàng bán
231,34 Tr
193,72 Tr
206,26 Tr
267,49 Tr
Chi phí doanh thu
231,34 Tr
193,72 Tr
206,26 Tr
267,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,79 Tr
2,11 Tr
2,33 Tr
2,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,20 Tr
35,25 Tr
21,10 Tr
21,26 Tr
Chi phí hoạt động
33,83 Tr
32,05 Tr
24,37 Tr
20,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,18 Tr
225,77 Tr
230,62 Tr
287,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,11 Tr
-2,25 Tr
-12,64 Tr
-640,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
-49,17 Tr
23,35 N
-3,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,35 Tr
-103,18 Tr
7,94 N
-1,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,60 Tr
-50,29 Tr
8,50 N
1,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,57 Tr
-1,56 Tr
402,21 N
-313,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-42,79%
1,51%
5.065,60%
17,65%
Chi phí hoạt động khác
699,18 N
2,59 Tr
794,56 N
829,17 N
Thu nhập ròng
-10,92 Tr
-83,92 Tr
-340,40 N
-1,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,31%
-37,54%
-0,16%
-0,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,17 Tr
12,66 Tr
5,06 Tr
Chi phí lãi suất
-770,62 N
-41,41 N
-33,80 N
-193,49 N
Chi phí lãi suất ròng
-770,62 N
1,13 Tr
12,63 Tr
4,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,89 Tr
61,71 N
-10,33 Tr
1,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-58,20 N
-
-
Các ứng dụng của Google