Finance

Danh sách
002993:SHE
Dongguan Aohai Technology Co Ltd
28,53 CN¥
+0,46%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002993...
Mở
28,96 CN¥
Cao
29,33 CN¥
Thấp
28,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
3,67 Tr
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,45
Cao nhất trong 52 tuần
75,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,13 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,04 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
28,96 CN¥
Cao
29,33 CN¥
Thấp
28,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
3,67 Tr
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,45
Cao nhất trong 52 tuần
75,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,13 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,04 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Aohai Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,96 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webaohai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
2,00 T
1,48 T
6,45 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,57 T
1,21 T
6,12 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,57 T
1,21 T
6,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,00 Tr
116,09 Tr
96,46 Tr
129,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,29 Tr
138,29 Tr
128,19 Tr
146,02 Tr
Chi phí hoạt động
207,37 Tr
240,87 Tr
188,22 Tr
311,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,81 T
1,40 T
6,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,71 Tr
187,16 Tr
79,17 Tr
13,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,46 Tr
-14,09 Tr
-29,51 Tr
28,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,15 Tr
149,91 Tr
55,71 Tr
32,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,85 Tr
190,99 Tr
65,03 Tr
15,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,58 Tr
10,57 Tr
-286,11 N
8,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,50%
7,05%
-0,51%
25,92%
Chi phí hoạt động khác
-17,06 Tr
-27,78 Tr
-15,82 Tr
21,53 Tr
Thu nhập ròng
111,48 Tr
122,36 Tr
46,65 Tr
-833,06 N
Biên lợi nhuận ròng
6,38%
6,12%
3,16%
-0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,07 Tr
22,34 Tr
16,74 Tr
52,23 Tr
Chi phí lãi suất
-2,10 Tr
-4,42 Tr
-1,36 Tr
-31,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,97 Tr
17,92 Tr
15,38 Tr
20,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,91 Tr
232,90 Tr
-
73,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
737,44 N
-737,44 N
-
5,08 Tr
Các ứng dụng của Google