Finance

Danh sách
002991:SHE
Gan Yuan Foods Co Ltd
37,40 CN¥
-1,71%
(-0,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002991...
Mở
37,60 CN¥
Cao
38,40 CN¥
Thấp
37,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
874,50 N
Khối lượng
703,12 N
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
64,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,85 CN¥
EPS
2,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
37,60 CN¥
Cao
38,40 CN¥
Thấp
37,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
874,50 N
Khối lượng
703,12 N
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
64,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,85 CN¥
EPS
2,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gan Yuan Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập14 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
587,82 Tr
563,05 Tr
617,51 Tr
452,03 Tr
Giá vốn hàng bán
368,46 Tr
376,32 Tr
408,09 Tr
320,08 Tr
Chi phí doanh thu
368,46 Tr
376,32 Tr
408,09 Tr
320,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,00 Tr
8,46 Tr
6,76 Tr
4,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,69 Tr
118,79 Tr
128,50 Tr
107,17 Tr
Chi phí hoạt động
116,88 Tr
149,11 Tr
133,92 Tr
123,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
485,34 Tr
525,43 Tr
542,01 Tr
443,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,48 Tr
37,61 Tr
75,50 Tr
8,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-794,50 N
543,32 N
-70,67 N
-321,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
92,61 Tr
59,12 Tr
78,23 Tr
18,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,86 Tr
38,60 Tr
77,10 Tr
8,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,19 Tr
7,24 Tr
12,26 Tr
4,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,08%
12,25%
15,68%
26,54%
Chi phí hoạt động khác
-15,02 Tr
22,24 Tr
-1,94 Tr
12,52 Tr
Thu nhập ròng
81,58 Tr
52,25 Tr
66,33 Tr
13,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,88%
9,28%
10,74%
3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
1,44 Tr
1,72 Tr
2,52 Tr
Chi phí lãi suất
-80,32 N
-72,72 N
-55,66 N
-277,69 N
Chi phí lãi suất ròng
2,76 Tr
1,36 Tr
1,66 Tr
2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,23 Tr
53,92 Tr
91,81 Tr
25,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,06 N
33,06 N
-
9,93 N
Các ứng dụng của Google