Finance

Danh sách
Tại sao 002990 giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
002990:SHE
Maxvision Technology Corp
57,50 CN¥
-2,54%
(-1,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002990...
Mở
59,03 CN¥
Cao
59,94 CN¥
Thấp
56,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 Tr
Khối lượng
14,87 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
84,16
Cao nhất trong 52 tuần
81,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,22 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
59,03 CN¥
Cao
59,94 CN¥
Thấp
56,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 Tr
Khối lượng
14,87 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
84,16
Cao nhất trong 52 tuần
81,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,22 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxvision Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập16 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,88 Tr
492,29 Tr
227,11 Tr
507,17 Tr
Giá vốn hàng bán
255,77 Tr
315,66 Tr
127,40 Tr
301,69 Tr
Chi phí doanh thu
255,77 Tr
315,66 Tr
127,40 Tr
301,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,85 Tr
58,04 Tr
47,27 Tr
45,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,73 Tr
38,83 Tr
34,67 Tr
38,36 Tr
Chi phí hoạt động
107,86 Tr
161,40 Tr
97,19 Tr
91,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
363,64 Tr
477,07 Tr
224,59 Tr
393,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,24 Tr
15,22 Tr
2,52 Tr
113,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
294,34 N
-1,09 Tr
-2,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,44 Tr
18,24 Tr
1,72 Tr
110,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,46 Tr
16,06 Tr
4,57 Tr
108,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,22 Tr
-5,77 Tr
-2,09 Tr
8,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,18%
-31,63%
-121,45%
7,27%
Chi phí hoạt động khác
915,65 N
-2,04 Tr
-875,41 N
924,78 N
Thu nhập ròng
37,22 Tr
24,01 Tr
3,81 Tr
102,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,22%
4,88%
1,68%
20,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,52 Tr
2,98 Tr
3,62 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-170,87 N
-64,92 N
-485,68 N
-1,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,35 Tr
2,92 Tr
3,14 Tr
-556,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,93 Tr
18,69 Tr
5,99 Tr
118,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,86 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google