Finance

Danh sách
002990:KRX
Công ty Xây dựng và Kỹ thuật Kumho
10.260,00 ₩
-0,10%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002990...
Mở
9.780 ₩
Cao
10.280 ₩
Thấp
9.780 ₩
Vốn hoá thị trường
386,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
857,44 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,82
Cao nhất trong 52 tuần
19.380 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.200 ₩
EPS
2.128 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,26 Tr
Số nhân viên
853
Mở
9.780 ₩
Cao
10.280 ₩
Thấp
9.780 ₩
Vốn hoá thị trường
386,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
857,44 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,82
Cao nhất trong 52 tuần
19.380 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.200 ₩
EPS
2.128 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,26 Tr
Số nhân viên
853
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Xây dựng và Kỹ thuật Kumho là một công ty xây dựng Hàn Quốc và là thành viên của Tập đoàn Kumho Asiana Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Xây dựng và Kỹ thuật Kumho
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên853
Ngày thành lập5 thg 9, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkumhoenc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
523,35 T
495,90 T
453,40 T
511,65 T
Giá vốn hàng bán
490,48 T
456,00 T
419,95 T
479,97 T
Chi phí doanh thu
490,48 T
456,00 T
419,95 T
479,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,92 T
21,10 T
19,86 T
14,12 T
Chi phí hoạt động
17,50 T
30,11 T
21,34 T
15,14 T
Tổng chi phí hoạt động
507,98 T
486,11 T
441,29 T
495,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,37 T
9,79 T
12,12 T
16,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,51 T
2,86 T
9,97 Tr
-2,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,25 T
52,01 T
13,69 T
9,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,77 T
67,29 T
10,38 T
11,61 T
Chi phí thuế thu nhập
1,60 T
8,51 T
2,90 T
-4,09 T
Thuế suất hiệu dụng
17,31%
16,36%
21,16%
-43,10%
Chi phí hoạt động khác
473,00 Tr
23,00 Tr
431,00 Tr
452,00 Tr
Thu nhập ròng
8,13 T
44,32 T
10,93 T
14,06 T
Biên lợi nhuận ròng
1,55%
8,94%
2,41%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 T
483,75 Tr
1,49 T
1,20 T
Chi phí lãi suất
-4,93 T
-3,10 T
-2,31 T
-2,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,38 T
-2,62 T
-817,78 Tr
-875,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
994,00 Tr
995,00 Tr
924,00 Tr
972,00 Tr
EBITDA
17,95 T
12,22 T
14,44 T
18,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
217,00 Tr
35,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google