Finance

Danh sách
Tại sao 002987 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
002987:SHE
Northking Information Technology Co Ltd
10,43 CN¥
-2,25%
(-0,24) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002987...
Mở
10,49 CN¥
Cao
10,69 CN¥
Thấp
10,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,33 Tr
Khối lượng
8,44 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,54
Cao nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
31 N
Mở
10,49 CN¥
Cao
10,69 CN¥
Thấp
10,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,33 Tr
Khối lượng
8,44 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,54
Cao nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Northking Information Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,3 N
Ngày thành lập16 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webnorthking.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,23 T
1,15 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
929,64 Tr
945,22 Tr
924,42 Tr
919,66 Tr
Chi phí doanh thu
929,64 Tr
945,22 Tr
924,42 Tr
919,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
116,32 Tr
107,96 Tr
101,11 Tr
109,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,05 Tr
111,14 Tr
74,65 Tr
76,94 Tr
Chi phí hoạt động
188,03 Tr
208,95 Tr
195,07 Tr
204,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,15 T
1,12 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,47 Tr
71,77 Tr
27,19 Tr
65,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-313,08 N
276,11 N
-191,84 N
-280,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
125,52 Tr
89,90 Tr
22,39 Tr
74,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,06 Tr
74,23 Tr
29,19 Tr
65,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
903,90 N
5,96 Tr
-2,77 Tr
440,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,72%
6,63%
-12,37%
0,59%
Chi phí hoạt động khác
8,42 Tr
8,18 Tr
4,22 Tr
9,74 Tr
Thu nhập ròng
124,61 Tr
83,94 Tr
25,16 Tr
73,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,95%
6,85%
2,19%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,24 Tr
2,25 Tr
793,71 N
Chi phí lãi suất
-96,81 N
-56,68 N
-60,01 N
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
905,64 N
2,18 Tr
2,19 Tr
-351,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,50 Tr
75,58 Tr
31,00 Tr
69,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
67,40 N
-130,70 N
-
-
Các ứng dụng của Google