Finance

Danh sách
Tại sao 002985 giảm 4,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
002985:SHE
Beijing Bei Mo Gao Ke Frctin Mtrl Co Ltd
26,06 CN¥
-4,44%
(-1,21) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002985...
Mở
26,90 CN¥
Cao
26,93 CN¥
Thấp
26,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
4,08 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
39,38
Cao nhất trong 52 tuần
46,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,58 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,85 Tr
Số nhân viên
980
Mở
26,90 CN¥
Cao
26,93 CN¥
Thấp
26,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
4,08 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
39,38
Cao nhất trong 52 tuần
46,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,58 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,85 Tr
Số nhân viên
980
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Bei Mo Gao Ke Frctin Mtrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên980
Ngày thành lập12 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjgk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,51 Tr
267,60 Tr
264,54 Tr
204,83 Tr
Giá vốn hàng bán
96,71 Tr
145,04 Tr
122,77 Tr
92,61 Tr
Chi phí doanh thu
96,71 Tr
145,04 Tr
122,77 Tr
92,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,59 Tr
8,72 Tr
23,58 Tr
24,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,21 Tr
26,42 Tr
18,43 Tr
26,79 Tr
Chi phí hoạt động
11,49 Tr
61,29 Tr
61,44 Tr
91,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,20 Tr
206,33 Tr
184,21 Tr
183,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,32 Tr
61,26 Tr
80,34 Tr
21,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
527,40 N
-2,68 Tr
-18,64 N
-238,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,81 Tr
88,50 Tr
81,51 Tr
34,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,34 Tr
60,28 Tr
80,11 Tr
23,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,28 Tr
12,87 Tr
10,34 Tr
-1,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,99%
14,54%
12,68%
-3,05%
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
2,33 Tr
-970,25 N
3,24 Tr
Thu nhập ròng
46,57 Tr
72,49 Tr
67,23 Tr
33,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,44%
27,09%
25,41%
16,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
498,61 N
2,84 Tr
208,11 N
3,46 Tr
Chi phí lãi suất
-
-658,44 N
-419,41 N
-656,92 N
Chi phí lãi suất ròng
498,61 N
2,19 Tr
-211,30 N
2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,51 Tr
77,69 Tr
96,77 Tr
38,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,33 N
-
-
Các ứng dụng của Google