Finance

Danh sách
Tại sao 002984 tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
002984:SHE
Qingdao Sentury Tire Co Ltd
12,79 CN¥
+2,24%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 13:27:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002984...
Mở
12,60 CN¥
Cao
12,88 CN¥
Thấp
12,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,40 Tr
Khối lượng
4,35 Tr
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
23,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,41 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
4 N
Mở
12,60 CN¥
Cao
12,88 CN¥
Thấp
12,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,40 Tr
Khối lượng
4,35 Tr
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
23,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,41 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sentury Tire is a Chinese manufacturer of tires for cars and aviation, listed on the Shenzhen Stock Exchange. In 2015, it was ranked the 50th largest tire maker in the world by sales according to the trade publication "Tire Business". The company markets tires under the Landsail and Delinte brands. Wikipedia
Giới thiệu về Qingdao Sentury Tire Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập4 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,17 T
2,08 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,92 T
1,66 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,92 T
1,66 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,77 Tr
70,89 Tr
50,65 Tr
54,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,86 Tr
138,26 Tr
99,10 Tr
125,59 Tr
Chi phí hoạt động
152,85 Tr
215,71 Tr
153,15 Tr
188,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
2,13 T
1,81 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
385,63 Tr
43,41 Tr
267,56 Tr
248,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,14 Tr
47,54 Tr
-61,97 Tr
53,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
365,83 Tr
159,27 Tr
225,59 Tr
213,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
358,63 Tr
136,12 Tr
226,55 Tr
218,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,39 Tr
49,76 Tr
15,88 Tr
3,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,12%
31,24%
7,04%
1,60%
Chi phí hoạt động khác
6,14 Tr
1,95 Tr
3,75 Tr
4,64 Tr
Thu nhập ròng
343,44 Tr
109,51 Tr
209,72 Tr
210,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,81%
5,04%
10,07%
9,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,59 Tr
48,76 Tr
47,86 Tr
40,84 Tr
Chi phí lãi suất
-25,86 Tr
-35,91 Tr
-26,90 Tr
-27,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,72 Tr
12,85 Tr
20,96 Tr
13,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
521,08 Tr
205,90 Tr
430,05 Tr
444,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
615,12 N
-454,86 N
-
-997,02 N
Các ứng dụng của Google