Finance

Danh sách
002983:SHE
Anhui Coreach Technology Co Ltd
21,10 CN¥
-0,47%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002983...
Mở
20,90 CN¥
Cao
21,64 CN¥
Thấp
20,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,80
Cao nhất trong 52 tuần
28,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,90 CN¥
Cao
21,64 CN¥
Thấp
20,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,80
Cao nhất trong 52 tuần
28,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Coreach Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,56 Tr
256,21 Tr
226,10 Tr
283,91 Tr
Giá vốn hàng bán
176,07 Tr
212,94 Tr
176,61 Tr
237,95 Tr
Chi phí doanh thu
176,07 Tr
212,94 Tr
176,61 Tr
237,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,10 Tr
11,93 Tr
11,94 Tr
10,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,53 Tr
10,13 Tr
13,15 Tr
11,80 Tr
Chi phí hoạt động
25,34 Tr
27,28 Tr
18,97 Tr
27,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,41 Tr
240,22 Tr
195,58 Tr
265,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,15 Tr
15,98 Tr
30,53 Tr
18,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-332,75 N
-1,36 Tr
-835,13 N
1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,84 Tr
34,76 Tr
30,33 Tr
22,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,30 Tr
12,54 Tr
29,97 Tr
21,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,62 Tr
5,52 Tr
2,99 Tr
2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
15,88%
9,86%
10,72%
Chi phí hoạt động khác
-2,79 Tr
179,77 N
-3,30 Tr
2,09 Tr
Thu nhập ròng
27,75 Tr
31,15 Tr
30,46 Tr
20,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,49%
12,16%
13,47%
7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
185,11 N
277,41 N
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-377,27 N
-744,70 N
-
-417,45 N
Chi phí lãi suất ròng
-377,27 N
-559,59 N
277,41 N
2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,27 Tr
25,74 Tr
40,28 Tr
26,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-833,94 N
754,85 N
-
1,47 Tr
Các ứng dụng của Google