Finance

Danh sách
002981:SHE
Risuntek Inc
21,21 CN¥
-1,85%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002981...
Mở
22,22 CN¥
Cao
22,66 CN¥
Thấp
21,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
4,54 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
93,64
Cao nhất trong 52 tuần
35,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
22,22 CN¥
Cao
22,66 CN¥
Thấp
21,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
4,54 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
93,64
Cao nhất trong 52 tuần
35,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Risuntek Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,93 N
Ngày thành lập30 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrisuntek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
581,71 Tr
362,90 Tr
369,16 Tr
434,48 Tr
Giá vốn hàng bán
428,24 Tr
320,52 Tr
307,84 Tr
369,31 Tr
Chi phí doanh thu
428,24 Tr
320,52 Tr
307,84 Tr
369,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,30 Tr
16,63 Tr
25,49 Tr
17,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,86 Tr
30,77 Tr
30,65 Tr
29,85 Tr
Chi phí hoạt động
74,78 Tr
51,40 Tr
54,92 Tr
54,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,02 Tr
371,92 Tr
362,76 Tr
424,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,68 Tr
-9,02 Tr
6,40 Tr
10,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
363,00 N
-363,03 N
-5,10 Tr
5,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,23 Tr
-27,37 Tr
-1,05 Tr
6,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,54 Tr
-14,08 Tr
59,87 N
5,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,32 Tr
-2,23 Tr
2,25 Tr
-3,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,18%
8,14%
-213,84%
-51,26%
Chi phí hoạt động khác
928,98 N
5,88 Tr
1,42 Tr
2,65 Tr
Thu nhập ròng
46,55 Tr
-25,23 Tr
-3,12 Tr
10,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
-6,95%
-0,85%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,40 Tr
1,35 Tr
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-3,77 Tr
-
-2,59 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,77 Tr
3,40 Tr
-1,24 Tr
1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,43 Tr
6,12 Tr
21,55 Tr
23,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
950,86 N
-
6,13 N
Các ứng dụng của Google