Finance

Danh sách
002980:SHE
Shenzhen Everbest Machinery Indst Co Ltd
112,38 CN¥
+1,78%
(+1,97) 1 ngày
16 thg 10, 13:27:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002980...
Mở
118,14 CN¥
Cao
118,56 CN¥
Thấp
111,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,20 Tr
Khối lượng
8,95 Tr
Chỉ số P/E
173,75
Cao nhất trong 52 tuần
137,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,16 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
118,14 CN¥
Cao
118,56 CN¥
Thấp
111,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,20 Tr
Khối lượng
8,95 Tr
Chỉ số P/E
173,75
Cao nhất trong 52 tuần
137,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,16 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Everbest Machinery Indst Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập26 thg 3, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
180,62 Tr
273,28 Tr
167,01 Tr
312,00 Tr
Giá vốn hàng bán
92,36 Tr
189,58 Tr
101,03 Tr
193,95 Tr
Chi phí doanh thu
92,36 Tr
189,58 Tr
101,03 Tr
193,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,50 Tr
20,56 Tr
16,32 Tr
19,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,74 Tr
43,96 Tr
27,36 Tr
34,80 Tr
Chi phí hoạt động
52,78 Tr
68,99 Tr
42,77 Tr
59,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,14 Tr
258,57 Tr
143,81 Tr
252,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,47 Tr
14,72 Tr
23,20 Tr
59,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-304,38 N
-2,54 Tr
-3,00 Tr
2,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,25 Tr
20,23 Tr
19,79 Tr
66,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,22 Tr
10,12 Tr
20,73 Tr
58,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,29 Tr
-3,47 Tr
2,35 Tr
9,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,55%
-17,15%
11,87%
13,73%
Chi phí hoạt động khác
-1,52 Tr
-456,91 N
1,07 Tr
-540,68 N
Thu nhập ròng
21,42 Tr
24,16 Tr
17,76 Tr
57,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,86%
8,84%
10,63%
18,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
1,23 Tr
526,80 N
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,97 Tr
-
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,07 Tr
-1,74 Tr
526,80 N
-453,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,11 Tr
17,68 Tr
26,16 Tr
64,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,32 Tr
-
-33,94 N
Các ứng dụng của Google