Finance

Danh sách
Tại sao 002979 giảm 9,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
002979:SHE
China Leadshine Technology Co Ltd
49,29 CN¥
-9,49%
(-5,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002979...
Mở
53,40 CN¥
Cao
55,10 CN¥
Thấp
49,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,91 Tr
Khối lượng
16,29 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,54
Cao nhất trong 52 tuần
76,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,32 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
53,40 CN¥
Cao
55,10 CN¥
Thấp
49,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,91 Tr
Khối lượng
16,29 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,54
Cao nhất trong 52 tuần
76,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,32 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Leadshine Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webleisai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
409,05 Tr
573,44 Tr
525,39 Tr
721,75 Tr
Giá vốn hàng bán
246,51 Tr
360,84 Tr
320,78 Tr
444,45 Tr
Chi phí doanh thu
246,51 Tr
360,84 Tr
320,78 Tr
444,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,91 Tr
69,88 Tr
61,53 Tr
73,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,97 Tr
83,68 Tr
72,08 Tr
83,80 Tr
Chi phí hoạt động
114,97 Tr
149,64 Tr
125,54 Tr
150,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,48 Tr
510,48 Tr
446,32 Tr
595,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,57 Tr
62,95 Tr
79,07 Tr
126,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,31 N
-2,74 Tr
-988,88 N
261,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,32 Tr
69,47 Tr
75,68 Tr
132,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,13 Tr
63,97 Tr
80,38 Tr
128,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,60 Tr
2,30 Tr
2,02 Tr
7,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,94%
3,32%
2,67%
5,75%
Chi phí hoạt động khác
-16,47 Tr
-4,38 Tr
-10,60 Tr
-10,08 Tr
Thu nhập ròng
41,22 Tr
65,21 Tr
72,12 Tr
121,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,08%
11,37%
13,73%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,08 Tr
4,99 Tr
1,79 Tr
7,52 Tr
Chi phí lãi suất
-3,45 Tr
-733,97 N
-2,05 Tr
-3,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,62 Tr
4,26 Tr
-251,71 N
4,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,27 Tr
70,22 Tr
86,34 Tr
134,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-75,37 N
-
-
Các ứng dụng của Google