Finance

Danh sách
002978:SHE
Sichuan Anning Iron and Titanium Co Ltd
24,08 CN¥
+0,54%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002978...
Mở
24,19 CN¥
Cao
24,55 CN¥
Thấp
23,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,32
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,19 CN¥
Cao
24,55 CN¥
Thấp
23,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,32
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Anning Iron and Titanium Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập5 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscantt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,20 Tr
402,21 Tr
501,61 Tr
513,01 Tr
Giá vốn hàng bán
156,13 Tr
169,25 Tr
196,11 Tr
203,87 Tr
Chi phí doanh thu
156,13 Tr
169,25 Tr
196,11 Tr
203,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,35 Tr
4,23 Tr
9,72 Tr
18,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,41 Tr
63,22 Tr
60,00 Tr
28,44 Tr
Chi phí hoạt động
79,25 Tr
92,43 Tr
88,71 Tr
72,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,38 Tr
261,68 Tr
284,83 Tr
276,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,82 Tr
140,53 Tr
216,78 Tr
236,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,93 Tr
-5,88 Tr
601,23 N
-918,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
234,07 Tr
103,04 Tr
192,81 Tr
238,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,29 Tr
124,59 Tr
194,07 Tr
236,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,15 Tr
17,55 Tr
39,79 Tr
50,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
17,03%
20,64%
21,14%
Chi phí hoạt động khác
9,91 Tr
25,62 Tr
16,26 Tr
25,46 Tr
Thu nhập ròng
192,20 Tr
86,71 Tr
152,95 Tr
187,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,50%
21,56%
30,49%
36,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,62 Tr
5,93 Tr
6,39 Tr
36,69 Tr
Chi phí lãi suất
-7,72 Tr
-20,53 Tr
-29,70 Tr
-35,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
-14,60 Tr
-23,31 Tr
1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
315,13 Tr
199,41 Tr
275,66 Tr
302,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google