Finance

Danh sách
Tại sao 002977 tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
002977:SHE
Chengdu Tianjian Technology Co Ltd
17,33 CN¥
+2,18%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002977...
Mở
17,19 CN¥
Cao
17,53 CN¥
Thấp
17,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
896,47 N
Khối lượng
744,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
45,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
EPS
-1,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,12 Tr
Số nhân viên
149
Mở
17,19 CN¥
Cao
17,53 CN¥
Thấp
17,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
896,47 N
Khối lượng
744,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
45,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
EPS
-1,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,12 Tr
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Tianjian Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập17 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdtjkj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,41 Tr
-250,47 Tr
13,76 Tr
935,56 N
Giá vốn hàng bán
7,16 Tr
13,90 Tr
6,65 Tr
568,50 N
Chi phí doanh thu
7,16 Tr
13,90 Tr
6,65 Tr
568,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,34 Tr
1,59 Tr
2,09 Tr
2,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,77 Tr
5,56 Tr
3,26 Tr
3,51 Tr
Chi phí hoạt động
28,57 Tr
-91,43 Tr
3,23 Tr
6,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,73 Tr
-77,53 Tr
9,88 Tr
7,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,32 Tr
-172,94 Tr
3,87 Tr
-6,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,58 Tr
-11,17 Tr
-2,20 N
-49,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,74 Tr
-190,10 Tr
4,59 Tr
-5,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,75 Tr
-182,39 Tr
4,59 Tr
-4,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,76 Tr
10,07 Tr
687,92 N
-80,04 N
Thuế suất hiệu dụng
16,55%
-5,30%
15,00%
1,34%
Chi phí hoạt động khác
967,67 N
1,08 Tr
674,47 N
493,64 N
Thu nhập ròng
-18,98 Tr
-200,18 Tr
3,90 Tr
-5,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-166,30%
79,92%
28,34%
-629,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
807,85 N
1,72 Tr
716,24 N
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
807,85 N
1,72 Tr
716,24 N
1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,34 Tr
-171,11 Tr
5,70 Tr
-4,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google