Finance

Danh sách
002973:SHE
QiaoYin City Management Co Ltd
10,84 CN¥
-1,00%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002973...
Mở
10,63 CN¥
Cao
11,35 CN¥
Thấp
10,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 Tr
Khối lượng
9,14 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,60
Cao nhất trong 52 tuần
16,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,67 Tr
Số nhân viên
48 N
Mở
10,63 CN¥
Cao
11,35 CN¥
Thấp
10,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 Tr
Khối lượng
9,14 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,60
Cao nhất trong 52 tuần
16,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,67 Tr
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về QiaoYin City Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48,1 N
Ngày thành lập27 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgzqiaoyin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
895,16 Tr
845,38 Tr
848,64 Tr
783,18 Tr
Giá vốn hàng bán
662,03 Tr
611,86 Tr
631,80 Tr
621,16 Tr
Chi phí doanh thu
662,03 Tr
611,86 Tr
631,80 Tr
621,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,51 Tr
562,10 N
3,12 Tr
5,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,49 Tr
107,61 Tr
84,04 Tr
83,78 Tr
Chi phí hoạt động
92,49 Tr
166,30 Tr
97,42 Tr
105,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
754,52 Tr
778,16 Tr
729,22 Tr
727,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,64 Tr
67,21 Tr
119,42 Tr
56,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,98 Tr
-27,89 Tr
-877,26 N
-17,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,29 Tr
15,55 Tr
43,19 Tr
39,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,19 Tr
12,13 Tr
66,86 Tr
25,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,13 Tr
-525,39 N
4,04 Tr
3,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,42%
-3,38%
9,34%
8,72%
Chi phí hoạt động khác
4,36 Tr
5,15 Tr
2,66 Tr
3,58 Tr
Thu nhập ròng
25,40 Tr
33,79 Tr
34,83 Tr
8,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
4,00%
4,10%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,09 Tr
3,18 Tr
352,68 N
26,51 Tr
Chi phí lãi suất
-56,41 Tr
-30,52 Tr
-52,03 Tr
-39,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,32 Tr
-27,34 Tr
-51,68 Tr
-13,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,11 Tr
130,60 Tr
182,80 Tr
112,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,10 N
-371,90 N
-
-549,99 N
Các ứng dụng của Google