Finance

Danh sách
002972:SHE
Shenzhen Keanda Electronic Tech Corp Ltd
13,60 CN¥
-0,73%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002972...
Mở
13,35 CN¥
Cao
14,00 CN¥
Thấp
13,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,66 Tr
Khối lượng
8,60 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,50
Cao nhất trong 52 tuần
19,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,55 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,01 Tr
Số nhân viên
381
Mở
13,35 CN¥
Cao
14,00 CN¥
Thấp
13,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,66 Tr
Khối lượng
8,60 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,50
Cao nhất trong 52 tuần
19,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,55 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,01 Tr
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Keanda Electronic Tech Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381
Ngày thành lập30 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkeanda.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,09 Tr
171,61 Tr
92,98 Tr
78,20 Tr
Giá vốn hàng bán
20,57 Tr
84,38 Tr
24,52 Tr
30,49 Tr
Chi phí doanh thu
20,57 Tr
84,38 Tr
24,52 Tr
30,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,61 Tr
8,64 Tr
7,54 Tr
9,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,27 Tr
18,77 Tr
13,45 Tr
15,56 Tr
Chi phí hoạt động
22,44 Tr
57,13 Tr
25,28 Tr
37,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,01 Tr
141,51 Tr
49,80 Tr
68,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,08 Tr
30,10 Tr
43,18 Tr
9,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,43 Tr
-10,76 Tr
-1,39 Tr
979,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,71 Tr
29,80 Tr
43,90 Tr
11,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,95 Tr
30,36 Tr
42,61 Tr
11,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,40 Tr
2,58 Tr
6,61 Tr
1,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,40%
8,66%
15,06%
12,24%
Chi phí hoạt động khác
-1,91 Tr
-2,26 Tr
-2,73 Tr
-474,99 N
Thu nhập ròng
8,35 Tr
27,39 Tr
37,30 Tr
9,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,74%
15,96%
40,11%
12,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,14 Tr
3,14 Tr
1,01 Tr
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-1,23 Tr
-
-199,55 N
-449,65 N
Chi phí lãi suất ròng
914,97 N
3,14 Tr
811,05 N
1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,55 Tr
32,94 Tr
46,02 Tr
12,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,85 N
1,85 N
-
-35,04 N
Các ứng dụng của Google