Finance

Danh sách
002971:SHE
Hubei Heyuan Gas Co Ltd
36,25 CN¥
-1,09%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002971...
Mở
34,50 CN¥
Cao
37,50 CN¥
Thấp
34,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,24 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
162,73
Cao nhất trong 52 tuần
78,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34,50 CN¥
Cao
37,50 CN¥
Thấp
34,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,24 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
162,73
Cao nhất trong 52 tuần
78,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Heyuan Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbhy-gas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,37 Tr
431,98 Tr
392,02 Tr
463,01 Tr
Giá vốn hàng bán
339,64 Tr
373,64 Tr
313,18 Tr
367,20 Tr
Chi phí doanh thu
339,64 Tr
373,64 Tr
313,18 Tr
367,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,56 Tr
7,98 Tr
6,91 Tr
11,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,12 Tr
29,76 Tr
33,22 Tr
38,12 Tr
Chi phí hoạt động
31,67 Tr
63,37 Tr
41,61 Tr
48,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,31 Tr
437,01 Tr
354,79 Tr
415,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,06 Tr
-5,03 Tr
37,23 Tr
47,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,72 Tr
572,51 N
-1,07 Tr
-13,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,84 Tr
5,30 Tr
20,21 Tr
26,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,77 Tr
-19,17 Tr
17,60 Tr
25,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
906,44 N
657,20 N
1,60 Tr
6,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,21%
12,40%
7,91%
24,33%
Chi phí hoạt động khác
-26,40 Tr
24,38 Tr
-613,15 N
744,73 N
Thu nhập ròng
8,53 Tr
2,63 Tr
18,04 Tr
17,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
0,61%
4,60%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
483,71 N
809,84 N
387,25 N
303,78 N
Chi phí lãi suất
-37,50 Tr
-15,46 Tr
-18,95 Tr
-8,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,02 Tr
-14,65 Tr
-18,56 Tr
-8,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,30 Tr
35,63 Tr
77,89 Tr
88,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,09 Tr
613,55 N
-
-112,58 N
Các ứng dụng của Google