Finance

Danh sách
Tại sao 002969 giảm 3,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
002969:SHE
Jiamei Food Packaging (Chuzhou) Co Ltd
9,71 CN¥
-3,86%
(-0,39) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002969...
Mở
9,88 CN¥
Cao
9,99 CN¥
Thấp
9,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,25 Tr
Khối lượng
18,48 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,03
Cao nhất trong 52 tuần
33,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,88 CN¥
Cao
9,99 CN¥
Thấp
9,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,25 Tr
Khối lượng
18,48 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,03
Cao nhất trong 52 tuần
33,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiamei Food Packaging (Chuzhou) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập26 thg 1, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
782,64 Tr
775,55 Tr
857,36 Tr
513,79 Tr
Giá vốn hàng bán
697,33 Tr
631,21 Tr
711,00 Tr
449,81 Tr
Chi phí doanh thu
697,33 Tr
631,21 Tr
711,00 Tr
449,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,79 Tr
1,52 Tr
1,85 Tr
1,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,23 Tr
45,72 Tr
44,57 Tr
51,29 Tr
Chi phí hoạt động
46,70 Tr
60,27 Tr
54,65 Tr
68,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
744,03 Tr
691,48 Tr
765,65 Tr
518,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,61 Tr
84,07 Tr
91,71 Tr
-4,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,90 Tr
36,30 Tr
-244,15 N
344,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,65 Tr
67,62 Tr
89,17 Tr
-8,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,11 Tr
71,09 Tr
89,41 Tr
-4,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,23 Tr
20,18 Tr
22,23 Tr
-12,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,12%
29,84%
24,93%
139,51%
Chi phí hoạt động khác
3,93 Tr
1,72 Tr
6,94 Tr
6,60 Tr
Thu nhập ròng
19,42 Tr
47,44 Tr
66,94 Tr
3,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
6,12%
7,81%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,78 Tr
4,21 Tr
869,96 N
787,26 N
Chi phí lãi suất
-2,25 Tr
-53,49 Tr
-2,93 Tr
-810,32 N
Chi phí lãi suất ròng
24,53 Tr
-49,28 Tr
-2,06 Tr
-23,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,44 Tr
134,27 Tr
141,91 Tr
47,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
429,16 N
-442,80 N
-
-705,00 N
Các ứng dụng của Google